UPSA-C được đùng để điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin C ở người lớn. Vậy thuốc UPSA-C là thuốc gì, có thành phần và tác dụng như thế nào, giá bao nhiêu, ai nên dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc UPSA-C là thuốc gì? UPSA-C có tác dụng gì?
UPSA-C là thuốc vitamin, có thành phần chính là Acid Ascorbic (Vitamin C) 1000mg. Vitamin C là vitamin tan trong nước, cơ thể không tự tổng hợp được mà cần được cung cấp từ chế độ ăn hoặc thuốc bổ sung. Hoạt chất tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, duy trì cấu trúc mô liên kết và thành mạch máu, đồng thời tham gia nhiều phản ứng oxy hóa – khử trong cơ thể.
Vitamin C cũng góp phần bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do và thúc đẩy hấp thu sắt tại đường tiêu hóa. Thuốc được sử dụng ở người lớn để điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin C trong trường hợp mệt mỏi tạm thời và hỗ trợ phòng, điều trị cảm lạnh.
Tác dụng thuốc UPSA-C:
- Bổ sung Acid Ascorbic (Vitamin C) cho cơ thể.
- Điều trị tình trạng thiếu hụt vitamin C.
- Hỗ trợ quá trình tổng hợp collagen.
- Hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn của mô liên kết và thành mạch máu.
- Hỗ trợ bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.
- Hỗ trợ hấp thu sắt ở đường tiêu hóa.
- Hỗ trợ các quá trình chuyển hóa của cơ thể có sự tham gia của vitamin C.
Cần nhấn mạnh rằng UPSA-C là thuốc điều trị thiếu hụt vitamin C, không nên hiểu đơn thuần là thuốc “tăng đề kháng” hoặc thuốc có tác dụng phòng ngừa tất cả các bệnh nhiễm trùng.
2. Thuốc UPSA-C giá bao nhiêu?
Giá thuốc UPSA-C có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, khoảng 35.000 – 65.000 đồng/tuýp.
3. Thành phần của thuốc UPSA-C
Mỗi viên UPSA-C chứa:
- Acid Ascorbic (Vitamin C): 1000mg.
- Tá dược gồm natri hydrocarbonat, acid citric khan, sucrose, natri saccharin, macrogol 6000, natri benzoat, hương vị cam có chứa maltodextrin và Sunset Yellow FCF (E110), vừa đủ một viên nén sủi bọt.
Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc UPSA-C
Thuốc UPSA-C được sử dụng chủ yếu cho người lớn bị thiếu hụt vitamin C hoặc có nhu cầu điều trị bổ sung vitamin C theo đánh giá của bác sĩ như:
- Người được xác định thiếu vitamin C.
- Người có chế độ ăn uống không cung cấp đủ vitamin C.
- Người có nhu cầu bổ sung vitamin C theo chỉ định của bác sĩ.
- Người có biểu hiện thiếu vitamin C cần được điều trị bằng thuốc.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc UPSA-C
Cách dùng
- UPSA-C được sử dụng bằng đường uống.
- Hòa tan hoàn toàn 1 viên thuốc trong khoảng nửa cốc nước trước khi uống.
- Không nuốt trực tiếp viên sủi.
- Do Vitamin C có tác dụng kích thích nhẹ, nên ưu tiên sử dụng vào buổi sáng hoặc trong ngày, không nên uống vào cuối ngày.
- Không tự ý tăng số viên sử dụng trong ngày nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo
- 1 viên/ngày, tương đương 1000mg Vitamin C/ngày.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc UPSA-C
- Người quá mẫn với Acid Ascorbic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị sỏi thận theo thông tin chống chỉ định của hướng dẫn sử dụng hiện hành.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc UPSA-C
- Không tự ý sử dụng Vitamin C với liều cao hoặc kéo dài.
- Người có tiền sử sỏi thận hoặc dễ hình thành sỏi tiết niệu cần thận trọng khi sử dụng.
- Người bị rối loạn chuyển hóa sắt cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng.
- Người bị thiếu men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) cần thận trọng vì Vitamin C liều cao có thể làm tăng nguy cơ tan máu ở một số trường hợp.
- Mỗi viên UPSA-C chứa khoảng 283mg natri, vì vậy người đang áp dụng chế độ ăn ít muối cần lưu ý lượng natri được cung cấp từ thuốc.
- Người không dung nạp fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase cần lưu ý vì thuốc có chứa sucrose và maltodextrin.
- Không nên sử dụng UPSA-C vào cuối ngày do Vitamin C có tác dụng kích thích nhẹ.
- Không tự ý sử dụng thuốc để điều trị các triệu chứng mệt mỏi kéo dài mà chưa xác định nguyên nhân.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ nên sử dụng UPSA-C khi có ý kiến của bác sĩ.
8. Tác dụng phụ của thuốc UPSA-C
Thường gặp: Có thể xuất hiện các rối loạn tiêu hóa như ợ nóng, đau bụng, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
Ít gặp: Có thể xuất hiện chóng mặt, phát ban hoặc mề đay ở một số người sử dụng.
Hiếm gặp: Sử dụng Vitamin C liều cao có thể làm tăng oxalat niệu và nguy cơ hình thành sỏi đường tiết niệu. Ở người thiếu men G6PD, Vitamin C liều cao có thể liên quan đến nguy cơ tan máu.
Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, sưng phù, khó thở hoặc các biểu hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.
9. Tương tác thuốc UPSA-C
Acid Ascorbic có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số thuốc và kết quả xét nghiệm, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao. Một số tương tác cần lưu ý:
- Deferoxamine: Dùng đồng thời Vitamin C liều cao với deferoxamine có thể làm tăng lượng sắt trong mô và trong một số trường hợp làm tăng nguy cơ độc tính trên tim.
- Thuốc chứa sắt: Vitamin C làm tăng hấp thu sắt qua đường tiêu hóa, do đó cần thận trọng ở người có rối loạn chuyển hóa hoặc tích trữ sắt.
- Warfarin: Vitamin C liều cao có thể ảnh hưởng đến tác dụng chống đông, vì vậy người đang sử dụng warfarin cần thông báo cho bác sĩ.
- Aspirin: Có thể xảy ra tương tác liên quan đến hấp thu và thải trừ khi sử dụng đồng thời.
- Tetracycline: Vitamin C có thể ảnh hưởng đến hấp thu của một số thuốc trong nhóm này.
- Thuốc chứa nhôm: Cần thận trọng khi phối hợp.
- Một số xét nghiệm glucose, creatinin và máu ẩn: Vitamin C liều cao có thể làm sai lệch một số kết quả xét nghiệm.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng UPSA-C.
10. Dược lực học
Acid Ascorbic trong UPSA-C là Vitamin C tan trong nước, có vai trò thiết yếu đối với nhiều quá trình sinh học của cơ thể. Con người không thể tự tổng hợp Vitamin C do thiếu enzym gulonolactone oxidase nên cần được cung cấp từ thực phẩm hoặc thuốc.
Vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, đặc biệt thông qua quá trình hydroxyl hóa prolin và lysin trong quá trình hình thành chuỗi peptide. Collagen là thành phần quan trọng của mô liên kết, da, mạch máu và nhiều cấu trúc khác của cơ thể.
Vitamin C đồng thời là một cofactor trong nhiều phản ứng oxy hóa – khử, góp phần hạn chế tổn thương tế bào do các gốc tự do. Hoạt chất cũng tham gia vào chuyển hóa một số acid amin, acid folic, norepinephrine, histamine, carbohydrate, lipid, protein và carnitine.
Một vai trò đáng chú ý khác của Vitamin C là tăng hấp thu sắt ở đường tiêu hóa bằng cách duy trì sắt ở trạng thái khử dễ hấp thu hơn. Đây cũng là lý do cần thận trọng ở người mắc các rối loạn tích trữ hoặc chuyển hóa sắt.
11. Dược động học
Hấp thu: Acid Ascorbic được hấp thu tương đối dễ dàng qua đường tiêu hóa, chủ yếu ở ruột non thông qua cơ chế vận chuyển chủ động có khả năng bão hòa.
Phân bố: Sau khi hấp thu, Vitamin C được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể. Nồng độ tương đối cao được tìm thấy tại tuyến thượng thận, tuyến yên, võng mạc và bạch cầu. Vitamin C trong huyết tương không phản ánh hoàn toàn lượng dự trữ trong cơ thể vì có thể thay đổi theo lượng Vitamin C mới được cung cấp.
Chuyển hóa: Acid Ascorbic tồn tại dưới dạng ascorbate và dehydroascorbic acid. Một phần được chuyển hóa thành các chất như oxalat, acid diketogulonic và ascorbate-2-sulfat. Lượng chất chuyển hóa tạo thành phụ thuộc vào liều dùng, tình trạng dự trữ Vitamin C và chức năng thận.
Thải trừ: Vitamin C được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, một phần dưới dạng Acid Ascorbic chưa chuyển hóa và một phần dưới dạng các chất chuyển hóa, trong đó có oxalat. Vì vậy, người có nguy cơ hình thành sỏi thận hoặc rối loạn chức năng thận cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Vitamin C liều cao.
Tóm tắt thông tin thuốc UPSA-C
- Tên thuốc: UPSA-C.
- Hoạt chất: Acid Ascorbic (Vitamin C) 1000mg.
- Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 tuýp x 10 viên.
- Số đăng ký: VN-14559-12.
- Nhà sản xuất: UPSA SAS.
- Xuất xứ: Pháp.
- Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.
Thông tin về thuốc UPSA-C được chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo sử dụng đúng đối tượng, liều lượng và thời gian điều trị phù hợp.








