Thuốc Urusel là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
1

Urusel là thuốc hỗ trợ điều trị sỏi cholesterol túi mật trong những trường hợp sỏi nhỏ, túi mật vẫn hoạt động, người bệnh không có chỉ định phẫu thuật. Vậy thuốc Urusel là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng thế nào hiệu quả,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Urusel là thuốc gì? Urusel có tác dụng gì?

Urusel là thuốc thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, có thành phần chính là Acid Ursodesoxycholic 50mg, kết hợp với Thiamin nitrate 10mgRiboflavin 5mg trong mỗi viên nang mềm.

Acid Ursodesoxycholic, còn gọi là Ursodeoxycholic acid (UDCA) hoặc Ursodiol, là một acid mật có tác dụng làm thay đổi thành phần acid mật và hỗ trợ giảm tình trạng bão hòa cholesterol trong dịch mật. Hoạt chất có thể được sử dụng để hỗ trợ làm tan một số loại sỏi cholesterol túi mật, đặc biệt ở những bệnh nhân có sỏi nhỏ, không cản quang và túi mật vẫn còn khả năng hoạt động.

Bên cạnh đó, UDCA còn có tác dụng cải thiện dòng chảy của mật và được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý gan mật mạn tính tùy từng chế phẩm và chỉ định cụ thể. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp sỏi mật hoặc bệnh gan đều có thể sử dụng Urusel; việc lựa chọn thuốc cần dựa trên loại sỏi, kích thước sỏi, tình trạng túi mật và chức năng gan mật của người bệnh.

Thiamin nitrate là dạng muối của vitamin B1, một vitamin cần thiết cho quá trình chuyển hóa carbohydrate và hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Riboflavin (vitamin B2) tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa năng lượng trong cơ thể. Hai vitamin này được phối hợp trong Urusel nhằm bổ sung vitamin nhóm B bên cạnh tác dụng chính của UDCA.

Tác dụng của thuốc Urusel:

  • Hỗ trợ điều trị sỏi cholesterol túi mật trong những trường hợp phù hợp.
  • Hỗ trợ làm tan sỏi túi mật nhỏ, không cản quang và túi mật vẫn còn hoạt động.
  • Có thể được sử dụng ở người có sỏi nhưng không có chỉ định phẫu thuật theo đánh giá của bác sĩ.
  • Hỗ trợ cải thiện dòng chảy của mật.
  • Hỗ trợ điều trị một số rối loạn gan mật mạn tính theo chỉ định.
  • Bổ sung vitamin B1 và vitamin B2 cho cơ thể.

2. Thuốc Urusel giá bao nhiêu?

Giá thuốc Urusel có thể thay đổi tùy theo từng nhà thuốc, khu vực phân phối và thời điểm mua. Một số nhà thuốc hiện bán Urusel khoảng 450.000 – 490.000đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Urusel

Mỗi viên nang mềm Urusel chứa:

  • Acid Ursodesoxycholic: 50mg.
  • Thiamin nitrate: 10mg.
  • Riboflavin: 5mg.
  • Tá dược vừa đủ một viên nang mềm.

Dạng bào chế: Viên nang mềm.

Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm.

Thuốc urusel - Acid Ursodesoxycholic 50mg
Urusel có thành phần chính là Acid Ursodesoxycholic 50mg

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Urusel

  • Người bị sỏi cholesterol túi mật.
  • Người có sỏi túi mật nhỏ, thường dưới 15mm, không cản quang.
  • Người có túi mật vẫn còn hoạt động bình thường.
  • Người có sỏi túi mật nhưng không có chỉ định phẫu thuật.
  • Người cần điều trị hỗ trợ một số bệnh lý gan mật mạn tính theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người có rối loạn tiêu hóa, chán ăn hoặc mệt mỏi liên quan đến rối loạn đường mật, khi được bác sĩ chỉ định.

Urusel không phải thuốc điều trị tất cả các loại sỏi mật. Hiệu quả làm tan sỏi phụ thuộc vào thành phần của sỏi, kích thước sỏi, tình trạng túi mật và khả năng lưu thông của đường mật.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Urusel

Cách dùng

  • Thuốc được sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với một cốc nước.
  • Không nên nhai, bẻ hoặc làm vỡ viên nang mềm trước khi uống.
  • Nên sử dụng thuốc sau bữa ăn theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ.
  • Có thể uống thuốc vào buổi tối hoặc chia liều thành các lần trong ngày tùy mục đích điều trị.
  • Người bệnh cần sử dụng thuốc đều đặn trong suốt thời gian điều trị và không tự ý ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Liều dùng tham khảo

Điều trị sỏi cholesterol túi mật:

  • Liều thông thường khoảng 5 – 10mg/kg/ngày.
  • Liều trung bình thường được sử dụng là khoảng 7,5mg/kg/ngày.
  • Ở người béo phì, liều có thể được điều chỉnh lên khoảng 10mg/kg/ngày.
  • Có thể chia liều thành 2 – 3 lần trong ngày hoặc sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Do mỗi viên Urusel chỉ chứa 50mg Ursodeoxycholic acid, số viên sử dụng mỗi ngày cần được tính toán dựa trên cân nặng và mục đích điều trị. Không nên tự ý lấy số viên cố định để điều trị sỏi mật khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.

Thời gian điều trị:

  • Điều trị làm tan sỏi thường cần thời gian kéo dài.
  • Thời gian điều trị thông thường có thể khoảng 6 tháng.
  • Với một số trường hợp sỏi lớn hơn hoặc đáp ứng chậm, thời gian điều trị có thể kéo dài đến khoảng 1 năm hoặc lâu hơn theo đánh giá của bác sĩ.
  • Hiệu quả điều trị sỏi cần được kiểm tra bằng chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt sau khoảng 6 tháng điều trị.

Điều trị bệnh gan mật mạn tính:

  • Liều Ursodeoxycholic acid thường được sử dụng khoảng 13 – 15mg/kg/ngày đối với một số bệnh gan mật mạn tính.
  • Liều có thể được chia thành 2 lần sáng và tối, sử dụng cùng bữa ăn.
  • Liều cụ thể cần được bác sĩ xác định theo bệnh lý và tình trạng chức năng gan của từng người.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh không nên tự ý tăng số viên Urusel để đạt hiệu quả nhanh hơn vì điều trị sỏi mật bằng Ursodeoxycholic acid cần được lựa chọn đúng đối tượng và theo dõi trong quá trình sử dụng.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Urusel

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Ursodeoxycholic acid, Thiamin, Riboflavin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị tắc nghẽn hoàn toàn đường mật.
  • Người có bệnh lý gan nặng hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng gan cần được đánh giá trước khi sử dụng.
  • Người có túi mật không còn hoạt động.
  • Người có sỏi mật bị vôi hóa hoặc sỏi sắc tố không phù hợp với điều trị bằng UDCA.
  • Người bị các bệnh lý đường tiêu hóa hoặc gan mật mà bác sĩ xác định không phù hợp với thuốc.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Urusel

  • Sử dụng Urusel đúng liều và đúng thời gian được bác sĩ hướng dẫn.
  • Không tự ý tăng liều với mục đích làm tan sỏi nhanh hơn.
  • Người điều trị sỏi mật cần được kiểm tra hình ảnh định kỳ để đánh giá kích thước và tình trạng sỏi.
  • Nếu sỏi không giảm kích thước hoặc xuất hiện tình trạng vôi hóa trong quá trình điều trị, cần thông báo cho bác sĩ để đánh giá lại phương pháp điều trị.
  • Người mắc bệnh gan mạn tính cần được theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
  • Thận trọng khi sử dụng ở người suy giảm chức năng gan hoặc thận.
  • Không nên tự ý sử dụng Urusel kéo dài nếu chưa xác định rõ loại sỏi mật.
  • Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, vitamin, thảo dược và thực phẩm bổ sung đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
  • Hạn chế rượu bia và các chất kích thích trong thời gian điều trị nếu bác sĩ có khuyến cáo.

8. Tác dụng phụ của thuốc Urusel

Thường gặp: Có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, phân nhão, buồn nôn hoặc nôn. Đây là những phản ứng bất lợi đã được ghi nhận khi sử dụng các chế phẩm chứa Ursodeoxycholic acid.

Ít gặp: Người bệnh có thể gặp đau bụng, táo bón, khó chịu hoặc nóng rát ở bụng, tùy cơ địa và tình trạng bệnh. Một số trường hợp có thể xuất hiện ngứa hoặc phát ban trên da.

Hiếm gặp: Có thể xuất hiện các phản ứng quá mẫn như mề đay, phát ban hoặc hồng ban đa dạng. Trong quá trình điều trị sỏi mật, sỏi có thể bị vôi hóa trong một số trường hợp, làm giảm khả năng đáp ứng với điều trị bằng Ursodeoxycholic acid.

Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, đau bụng dữ dội, phát ban lan rộng, mề đay hoặc các dấu hiệu bất thường khác, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được đánh giá. Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như sưng mặt, khó thở hoặc choáng váng, cần đến cơ sở y tế ngay.

9. Tương tác thuốc Urusel

Thành phần chính Ursodeoxycholic acid trong Urusel có thể tương tác với một số thuốc và chất làm giảm hấp thu hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị:

  • Cholestyramine và colestipol: Các thuốc này có thể gắn với Ursodeoxycholic acid trong đường tiêu hóa và làm giảm hấp thu của thuốc. Nếu cần sử dụng đồng thời, nên uống cách Ursodeoxycholic acid ít nhất khoảng 2 giờ theo các tài liệu hướng dẫn hiện hành.
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc smectite: Có thể hấp phụ UDCA và làm giảm hiệu quả của thuốc. Nên sử dụng cách thời điểm uống UDCA ít nhất khoảng 2 giờ.
  • Than hoạt tính: Có thể làm giảm hấp thu Ursodeoxycholic acid.
  • Cyclosporin: UDCA có thể làm tăng hấp thu cyclosporin, do đó cần theo dõi nồng độ cyclosporin và điều chỉnh liều nếu cần.
  • Ciprofloxacin: Một số trường hợp ghi nhận UDCA có thể làm giảm hấp thu ciprofloxacin.
  • Estrogen và thuốc tránh thai đường uống: Có thể làm tăng bài tiết cholesterol vào mật, từ đó có khả năng làm giảm hiệu quả của UDCA trong điều trị tan sỏi cholesterol.
  • Một số thuốc hạ lipid máu: Một số thuốc có thể làm tăng bài tiết cholesterol vào mật và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị sỏi cholesterol.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thuốc tránh thai, thuốc kháng acid và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi dùng Urusel.

10. Dược lực học

Acid Ursodesoxycholic trong Urusel là một acid mật thân nước, có tác dụng làm thay đổi thành phần và tính chất của acid mật trong cơ thể. Khi được sử dụng với liều điều trị, UDCA làm tăng tỷ lệ acid mật này trong tổng lượng acid mật, từ đó góp phần làm giảm độc tính của các acid mật kỵ nước hơn đối với tế bào gan.

Một trong những tác dụng quan trọng của UDCA là làm giảm tình trạng bão hòa cholesterol trong dịch mật. Hoạt chất làm giảm hấp thu cholesterol ở ruột, ảnh hưởng đến quá trình bài tiết cholesterol vào mật và thúc đẩy hình thành dịch mật ít bão hòa cholesterol hơn. Khi dịch mật không còn quá bão hòa cholesterol, quá trình hình thành và phát triển của sỏi cholesterol được hạn chế, đồng thời một số sỏi cholesterol nhỏ có thể dần được hòa tan.

UDCA cũng có tác dụng tăng bài tiết acid mật và hỗ trợ dòng chảy của mật, qua đó cải thiện tình trạng ứ mật trong một số bệnh lý gan mật. Cơ chế này góp phần giải thích việc UDCA được sử dụng trong một số bệnh gan mật mạn tính.

Tác dụng của UDCA trong điều trị sỏi mật không xảy ra ngay sau khi uống mà cần thời gian dài để thay đổi thành phần dịch mật và làm tan sỏi. Vì vậy, người bệnh thường phải điều trị trong nhiều tháng và cần kiểm tra hình ảnh định kỳ để đánh giá hiệu quả.

Thiamin (vitamin B1) tham gia vào quá trình chuyển hóa carbohydrate và chuyển hóa năng lượng. Vitamin B1 cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thần kinh và nhiều phản ứng chuyển hóa trong cơ thể.

Riboflavin (vitamin B2) là tiền chất của các coenzym FMN và FAD, tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử và chuyển hóa năng lượng. Hai vitamin nhóm B này bổ sung thêm vai trò dinh dưỡng và chuyển hóa cho công thức Urusel.

11. Dược động học

Hấp thu: Acid Ursodesoxycholic được hấp thu chủ yếu tại ruột non sau khi uống. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có liều dùng và sự hiện diện của các chất có khả năng gắn với acid mật trong đường tiêu hóa. Cholestyramine, colestipol, một số thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc smectite và than hoạt tính có thể làm giảm hấp thu UDCA.

Phân bố: Sau khi hấp thu, UDCA được đưa đến gan và được thu nhận mạnh tại tế bào gan. Hoạt chất sau đó được bài tiết vào mật và tham gia vào chu trình gan – ruột. Đây là đặc điểm quan trọng giúp UDCA tác động trực tiếp lên thành phần acid mật và môi trường mật.

Chuyển hóa: UDCA được chuyển hóa chủ yếu tại gan, sau đó được bài tiết vào mật dưới dạng liên hợp. Một phần acid mật có thể tiếp tục được chuyển hóa bởi hệ vi khuẩn đường ruột. Các chất chuyển hóa sau đó có thể được tái hấp thu qua chu trình gan – ruột.

Thải trừ: UDCA và các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua đường mật và phân. Một lượng nhỏ được thải qua nước tiểu. Do thuốc phụ thuộc nhiều vào chức năng gan và quá trình bài tiết mật, người mắc bệnh gan hoặc rối loạn đường mật cần được theo dõi khi sử dụng.

Thiamin và Riboflavin: Hai vitamin nhóm B được hấp thu qua đường tiêu hóa và tham gia vào các quá trình chuyển hóa của cơ thể. Phần vitamin không được sử dụng sẽ được chuyển hóa và đào thải, trong đó thận có vai trò quan trọng đối với việc loại bỏ các chất chuyển hóa tan trong nước.

Tóm tắt thông tin thuốc Urusel

  • Tên thuốc: Urusel soft cap.
  • Hoạt chất: Acid Ursodesoxycholic 50mg; Thiamin nitrate 10mg; Riboflavin 5mg.
  • Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa.
  • Dạng bào chế: Viên nang mềm.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 12 vỉ x 5 viên.
  • Số đăng ký: VN-14640-12.
  • Nhà sản xuất: Young Poong Pharm Co., Ltd.
  • Doanh nghiệp đăng ký: Công ty TNHH TM Dược phẩm Kim Bản.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc.
  • Bảo quản: Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Urusel được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here