Venrutine là thuốc điều trị và hỗ trợ điều trị một số tình trạng liên quan đến tổn thương của mao mạch. Vậy thuốc Venrutine là thuốc gì, có thành phần, tác dụng gì, cách dùng ra sao và giá bao nhiêu,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Thuốc Venrutine là thuốc gì? Venrutine có tác dụng gì?
Venrutine là thuốc chứa hai hoạt chất chính gồm Rutin 500mg và Vitamin C 100mg. Rutin là một flavonoid có tác dụng hỗ trợ tăng sức bền thành mạch, giảm tính thấm của mao mạch và góp phần hạn chế tình trạng phù nề, xuất huyết dưới da. Vitamin C tham gia vào quá trình hình thành collagen và hỗ trợ duy trì cấu trúc, chức năng bình thường của mạch máu.
Sự kết hợp giữa Rutin và Vitamin C giúp Venrutine hỗ trợ bảo vệ thành mạch, đặc biệt trong những trường hợp mao mạch dễ bị tổn thương hoặc tăng tính thấm.
Tác dụng thuốc Venrutine:
- Hỗ trợ điều trị bệnh trĩ.
- Hỗ trợ điều trị các chứng xuất huyết dưới da và vết bầm máu.
- Hỗ trợ điều trị suy tĩnh mạch, giãn tĩnh mạch.
- Hỗ trợ điều trị tình trạng xơ cứng mao mạch.
- Hỗ trợ trong một số trường hợp tăng huyết áp theo chỉ định.
- Hỗ trợ điều trị xuất huyết trong lĩnh vực răng hàm mặt và nhãn khoa.
2. Thuốc Venrutine giá bao nhiêu?
Venrutine có giá bán khoảng từ 52.000 – 105.000 đồng/hộp, có thể thay đổi tùy nhà thuốc và thời điểm mua.
3. Thành phần của thuốc Venrutine
Mỗi viên Venrutine chứa:
- Rutin: 500mg.
- Vitamin C (Acid ascorbic): 100mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Venrutine
- Người bị bệnh trĩ.
- Người xuất hiện xuất huyết dưới da hoặc vết bầm máu.
- Người bị suy tĩnh mạch.
- Người bị giãn tĩnh mạch.
- Người có tình trạng xơ cứng mao mạch.
- Người cần điều trị hỗ trợ xuất huyết trong nha khoa hoặc nhãn khoa.
- Người được bác sĩ chỉ định sử dụng Venrutine trong một số trường hợp liên quan đến tăng huyết áp.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Venrutine
Cách dùng
- Venrutine được sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với nước.
- Không tự ý nhai, nghiền thuốc nếu không được hướng dẫn.
Liều dùng tham khảo
- Người lớn: Uống 1 viên/lần, ngày 1–2 lần.
- Trẻ em từ 6 tuổi: Uống 1/2 viên/lần, ngày 1–2 lần.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Venrutine
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Rutin.
- Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người thiếu hụt men G6PD nếu sử dụng Vitamin C ở liều cao.
- Người có tiền sử sỏi thận.
- Người bị tăng oxalat niệu hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat.
- Người mắc bệnh thalassemia cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Venrutine
- Sử dụng thuốc đúng liều lượng và thời gian được hướng dẫn.
- Không tự ý dùng Vitamin C liều cao trong thời gian dài.
- Người có tiền sử sỏi thận hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
- Người bị thiếu hụt men G6PD cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm chứa Vitamin C.
- Thận trọng khi sử dụng ở người có bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt là người bị loét đường tiêu hóa.
- Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình điều trị, cần thông báo cho nhân viên y tế.
8. Tác dụng phụ của thuốc Venrutine
- Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, khó chịu đường tiêu hóa.
- Ít gặp: Đau đầu, ngứa ở các chi.
- Khi sử dụng Vitamin C: Có thể gặp buồn nôn, nôn, ợ nóng, tiêu chảy hoặc nhức đầu.
- Sử dụng Vitamin C liều cao: Có thể làm tăng oxalat trong nước tiểu và nguy cơ hình thành sỏi oxalat.
- Người thiếu men G6PD: Vitamin C liều cao có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu tán huyết.
9. Tương tác thuốc Venrutine
- Các chế phẩm chứa Vitamin C: Dùng đồng thời nhiều sản phẩm có Vitamin C có thể làm tăng tổng lượng Vitamin C đưa vào cơ thể.
- Các thuốc hoặc sản phẩm làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận: Cần thận trọng ở người có tiền sử sỏi thận hoặc tăng oxalat niệu.
- Các chế phẩm bổ sung Vitamin và khoáng chất: Cần kiểm tra thành phần để tránh bổ sung trùng lặp Vitamin C.
- Thuốc điều trị bệnh mạn tính: Người đang sử dụng thuốc thường xuyên nên thông báo cho bác sĩ để đánh giá việc phối hợp.
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm thảo dược: Cần thông báo đầy đủ trước khi sử dụng đồng thời để hạn chế việc phối hợp không cần thiết.
:format(webp)/DSC_04864_ce2a8733cc.jpg)
10. Dược lực học
Venrutine phối hợp Rutin và Vitamin C, hai thành phần có vai trò hỗ trợ duy trì cấu trúc và chức năng của hệ thống mao mạch.
Rutin hay Rutosid là một flavonoid glycosid có tác dụng làm tăng sức chịu đựng của mao mạch, giảm tính thấm thành mạch và góp phần hạn chế tình trạng phù nề. Cơ chế được mô tả liên quan đến việc ức chế cạnh tranh enzym catechol-O-methyltransferase, qua đó hạn chế sự oxy hóa adrenaline trong tuần hoàn; adrenaline có vai trò góp phần duy trì sức bền của mao mạch.
Vitamin C tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa của cơ thể, trong đó có quá trình tổng hợp collagen. Việc bổ sung Vitamin C góp phần duy trì cấu trúc mô liên kết và thành mạch.
Nhờ sự phối hợp của hai hoạt chất, Venrutine hỗ trợ tăng sức bền mao mạch và được sử dụng trong các tình trạng liên quan đến xuất huyết dưới da, vết bầm máu, bệnh trĩ và các rối loạn tĩnh mạch theo chỉ định.
11. Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, các thành phần trong Venrutine được hấp thu qua đường tiêu hóa. Vitamin C được hấp thu chủ yếu tại ruột, trong khi Rutin được hấp thu và chuyển hóa với mức độ khác nhau tùy từng cơ thể.
Phân bố: Vitamin C sau khi hấp thu được phân bố vào các mô và dịch cơ thể. Rutin sau khi hấp thu được chuyển hóa thành các chất có hoạt tính và phân bố trong cơ thể. Tuy nhiên, chưa có đầy đủ dữ liệu về đặc điểm phân bố riêng của Rutin trong chế phẩm Venrutine.
Chuyển hóa: Vitamin C tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa tự nhiên của cơ thể. Rutin được chuyển hóa sau khi hấp thu thành các chất chuyển hóa khác nhau trước khi được đào thải.
Thải trừ: Lượng Vitamin C không được cơ thể sử dụng, đặc biệt khi dùng với lượng cao, được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Các chất chuyển hóa của Rutin cũng được đào thải khỏi cơ thể qua các con đường khác nhau. Hiện chưa có đầy đủ thông tin về thời gian bán thải hoặc tỷ lệ thải trừ cụ thể của Rutin trong Venrutine.
Tóm tắt thông tin thuốc Venrutine
- Tên thuốc: Venrutine.
- Hoạt chất: Rutin và Vitamin C (Acid ascorbic).
- Hàm lượng: Rutin 500mg; Vitamin C 100mg.
- Dạng bào chế: Viên nén.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: 893100105224.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
- Nhà sản xuất: BRV HEALTHCARE.
Thông tin về thuốc Venrutine được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.








