Thuốc Cedetamin là thuốc gì, có tác dụng gì?

0
5

Cedetamin giúp điều trị các bệnh lý dị ứng ở đường hô hấp, da và mắt. Vậy thuốc Cedetamin là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán bao nhiêu, cách dùng như thế nào và cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Cedetamin là thuốc gì? Thuốc Cedetamin có tác dụng gì?

Cedetamin là thuốc thuộc nhóm điều trị dị ứngchống viêm, kết hợp của hai hoạt chất là Betamethason 0,25mg và Dexclorpheniramin maleat 2mg. Trong đó:

  • Betamethason là một corticosteroid tổng hợp có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh.
  • Dexclorpheniramin là thuốc kháng histamin H1, có tác dụng làm giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, ngứa, chảy nước mũi, nổi mề đay và chảy nước mắt.

Tác dụng của thuốc Cedetamin:

  • Điều trị viêm mũi dị ứng.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Hỗ trợ điều trị mày đay cấp tính.
  • Điều trị dị ứng da.
  • Điều trị dị ứng mắt.
  • Điều trị viêm kết mạc dị ứng.
  • Giảm ngứa, hắt hơi và chảy nước mũi.
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh lý cần sử dụng corticosteroid toàn thân.
  • Cải thiện các triệu chứng dị ứng phức tạp không đáp ứng với thuốc kháng histamin đơn thuần.

2. Thuốc Cedetamin giá bao nhiêu?

Thuốc hiện có giá bán tham khảo khoảng 60.000 – 100.000 đồng/chai tùy thuộc vào từng cơ sở phân phối và thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Cedetamin

Mỗi viên nén chứa:

  • Betamethason 0,25mg.
  • Dexclorpheniramin maleat 2mg.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên.

Thuốc Cedetamin
Thuốc Cedetamin có thể điều trị dị ứng và chống viêm

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Cedetamin

  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Người bị mày đay cấp tính, dị ứng da, bị ngứa kéo dài do phản ứng dị ứng.
  • Người bị dị ứng mắt.
  • Người bị viêm kết mạc dị ứng.
  • Người bị hắt hơi, chảy nước mũi do dị ứng.
  • Người cần điều trị ngắn hạn bằng corticosteroid kết hợp thuốc kháng histamin.
  • Người không đáp ứng với thuốc kháng histamin đơn thuần.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Cedetamin

Cách dùng:

  • Thuốc dùng theo đường uống.
  • Uống thuốc sau bữa ăn.
  • Nên uống thêm một liều vào buổi tối trước khi đi ngủ nếu có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng tham khảo:

  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 1-2 viên/lần, ngày 4 lần.
  • Không dùng quá 8 viên/ngày.
  • Trẻ từ 6-12 tuổi: 1/2 viên/lần, ngày 3 lần.
  • Không dùng quá 4 viên/ngày.

Việc giảm liều và ngừng thuốc cần được thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Cedetamin

  • Dị ứng với Betamethason, Dexclorpheniramin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ dưới 6 tuổi.
  • Trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
  • Người đang sử dụng thuốc ức chế MAO.
  • Người bị nhiễm nấm toàn thân.
  • Người mắc bệnh do virus như thủy đậu, zona hoặc herpes.
  • Người mắc bệnh nhiễm khuẩn chưa được kiểm soát.
  • Người bị glaucoma góc đóng.
  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cedetamin

  • Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài.
  • Không ngừng thuốc đột ngột khi đã sử dụng trong thời gian dài.
  • Thận trọng ở người cao tuổi.
  • Người bị tăng huyết áp cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
  • Người bị đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết.
  • Người mắc bệnh tăng nhãn áp cần được theo dõi chặt chẽ.

8. Tác dụng phụ của thuốc Cedetamin

Rối loạn thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, kích thích thần kinh hoặc mất ngủ.

Rối loạn tiêu hóa: khô miệng, khó chịu ở dạ dày hoặc làm tăng cảm giác thèm ăn ở một số trường hợp.

Rối loạn nội tiết và cơ xương: Sử dụng thuốc trong thời gian dài có thể làm tăng nguy cơ suy tuyến thượng thận hoặc gây yếu cơ.

Rối loạn ở mắt: Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện các triệu chứng như nhìn mờ, rối loạn thị giác hoặc tăng nhãn áp.

Rối loạn tâm thần: Mặc dù hiếm gặp, thuốc vẫn có thể gây loạn tâm thần ở một số người bệnh, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.

9. Tương tác thuốc

Cedetamin có thể tương tác với:

  • Thuốc ức chế MAO.
  • Thuốc chống loạn nhịp.
  • Thuốc an thần.
  • Rượu.
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
  • Thuốc hạ huyết áp.
  • Thuốc chống đông máu.
  • Corticosteroid khác.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Cedetamin.

10. Dược lực học

Betamethason là corticosteroid tổng hợp có tác dụng chống viêm rất mạnh, đồng thời có tác dụng chống dị ứng và ức chế miễn dịch.

Dexclorpheniramin là thuốc kháng histamin H1 có tác dụng ngăn chặn sự gắn kết của histamin với thụ thể H1, từ đó làm giảm các triệu chứng dị ứng.

Sự kết hợp của hai hoạt chất này giúp Cedetamin vừa kiểm soát phản ứng dị ứng, vừa giảm nhanh tình trạng viêm và phù nề.

11. Dược động học

Hấp thu: Betamethason và Dexclorpheniramin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Dexclorpheniramin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-6 giờ.

Phân bố: Hai hoạt chất được phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể. Betamethason có khả năng đi qua nhau thai, trong khi Dexclorpheniramin có thể đi vào hệ thần kinh trung ương.

Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng oxy hóa và liên hợp.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của Dexclorpheniramin khoảng 20-24 giờ.

Tóm tắt thông tin thuốc Cedetamin

  • Tên thuốc: Cedetamin.
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống dị ứng.
  • Hoạt chất: Betamethason 0,25mg và Dexclorpheniramin maleat 2mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách: Hộp 2 vỉ x 15 viên.
  • Số đăng ký: 893110810224.
  • Hạn dùng: 36 tháng.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa.
  • Xuất xứ: Việt Nam.

Thông tin về thuốc Cedetamin được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here