Thuốc Chymodk được sử dụng để giảm phù nề và hỗ trợ điều trị một số bệnh hô hấp. Vậy thuốc Chymodk là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách dùng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Thuốc Chymodk là thuốc gì? Chymodk có tác dụng gì?
Chymodk 4,2mg là thuốc chứa hoạt chất Alphachymotrypsin, tương đương 4.200 đơn vị chymotrypsin USP. Thuốc thuộc nhóm thuốc kháng viêm dạng men và được sử dụng chủ yếu để giảm phù nề mô mềm sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bỏng.
Alphachymotrypsin là một enzym được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen có nguồn gốc từ tụy bò. Enzym này có khả năng xúc tác quá trình thủy phân có chọn lọc các liên kết peptid của protein, đặc biệt ở vị trí gần các acid amin có nhân thơm. Nhờ đó, hoạt chất góp phần làm giảm phù nề và hỗ trợ phân giải các thành phần protein tại vùng mô bị tổn thương.
Tác dụng thuốc Chymodk:
- Hỗ trợ giảm phù nề mô mềm sau chấn thương.
- Hỗ trợ giảm sưng phù sau phẫu thuật.
- Hỗ trợ giảm phù nề sau bỏng.
- Hỗ trợ giảm viêm dạng men trong một số tình trạng tổn thương mô mềm.
- Hỗ trợ làm lỏng dịch tiết đường hô hấp trên ở người bị hen, viêm phế quản, viêm xoang hoặc một số bệnh lý phổi.
2. Thuốc Chymodk 4,2mg giá bao nhiêu?
Chymodk 4,2mg hiện có giá tham khảo khoảng 34.000 – 49.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Chymodk
Mỗi viên nén phân tán chymodk 4.2mg chứa:
- Alphachymotrypsin: 4,2mg, tương đương 4.200 đơn vị chymotrypsin USP.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Chymodk: Viên nén phân tán.
Quy cách đóng gói thuốc Chymodk: Hộp 2 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Chymodk
- Người bị phù nề mô mềm sau chấn thương.
- Người bị sưng phù sau phẫu thuật.
- Người bị phù nề do bỏng.
- Người bị tổn thương mô mềm, chấn thương cấp hoặc chấn thương thể thao có chỉ định sử dụng thuốc.
- Người bị hen, viêm phế quản, viêm xoang hoặc một số bệnh lý phổi cần hỗ trợ làm lỏng dịch tiết đường hô hấp.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Chymodk
Cách dùng
- Chymodk 4,2mg được sử dụng bằng đường uống. Viên thuốc có thể được hòa tan trong khoảng 5–10ml nước trước khi uống hoặc uống trực tiếp với nước.
- Có thể dùng thuốc bằng cách ngậm dưới lưỡi trong điều trị bệnh hô hấp.
- Thuốc có thể được sử dụng khi no hoặc đói.
Liều dùng tham khảo
- Người lớn: 2 viên/lần, ngày 3–4 lần.
- Trường hợp sử dụng dạng ngậm dưới lưỡi: liều thường được chia thành nhiều lần trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Trẻ em: cần được bác sĩ đánh giá và hướng dẫn liều dùng phù hợp.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Chymodk
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với Alphachymotrypsin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị giảm alpha-1 antitrypsin.
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đặc biệt trường hợp có khí phế thũng.
- Người mắc hội chứng thận hư hoặc thuộc nhóm có nguy cơ giảm alpha-1 antitrypsin.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Chymodk
- Sử dụng Chymodk đúng liều lượng và thời gian được bác sĩ hướng dẫn.
- Thông báo cho bác sĩ nếu từng bị dị ứng với Alphachymotrypsin hoặc các thuốc có nguồn gốc enzym.
- Người có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, khí phế thũng hoặc hội chứng thận hư cần được đánh giá trước khi sử dụng.
- Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung.
- Không tự ý tăng liều khi tình trạng phù nề hoặc viêm chưa cải thiện.
- Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài nếu chưa được bác sĩ đánh giá lại.
- Người bệnh cần ngừng thuốc và thông báo cho nhân viên y tế nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.
- Có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi được bác sĩ chỉ định.
8. Tác dụng phụ của thuốc Chymodk
Trong quá trình sử dụng Chymodk, người bệnh có thể gặp một số phản ứng không mong muốn dù rất còn hạn chế. Một số biểu hiện cần chú ý gồm:
- Rối loạn tiêu hóa hoặc cảm giác khó chịu đường tiêu hóa.
- Buồn nôn hoặc các triệu chứng tiêu hóa khác.
- Phản ứng dị ứng, phát ban, ngứa hoặc các biểu hiện quá mẫn.
- Các phản ứng bất thường khác nếu cơ thể nhạy cảm với thành phần của thuốc.
Nếu xuất hiện triệu chứng dị ứng nghiêm trọng hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào sau khi dùng thuốc, cần ngừng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.
9. Tương tác thuốc Chymodk
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về các tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng của Chymodk. Người bệnh cần hạn chế sử dụng rượu bia và cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng để bác sĩ đánh giá khả năng phối hợp.
10. Dược lực học
Alphachymotrypsin là một enzym thủy phân protein được điều chế bằng cách hoạt hóa chymotrypsinogen có nguồn gốc từ tụy bò. Enzym này có khả năng xúc tác chọn lọc quá trình thủy phân các liên kết peptid của protein, đặc biệt tại các vị trí gần acid amin có nhân thơm.
Nhờ hoạt tính phân giải protein, Alphachymotrypsin được sử dụng nhằm hỗ trợ giảm phù nề mô mềm do chấn thương, áp xe, loét, phẫu thuật hoặc bỏng. Hoạt chất đồng thời có thể hỗ trợ làm lỏng dịch tiết ở đường hô hấp trên, từ đó giúp dịch tiết dễ được loại bỏ hơn ở người mắc một số bệnh lý hô hấp.
11. Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, Alphachymotrypsin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Một số tài liệu ghi nhận thuốc được hấp thu tương đối tốt sau khi sử dụng đường uống.
Chuyển hóa: Alphachymotrypsin là một enzym có bản chất protein. Các thông tin chi tiết về quá trình chuyển hóa của hoạt chất trong cơ thể chưa được mô tả đầy đủ.
Thải trừ: Thuốc và các sản phẩm chuyển hóa được đào thải khỏi cơ thể qua phân và nước tiểu.
Tóm tắt thông tin thuốc Chymodk
- Tên thuốc: Chymodk 4,2mg.
- Hoạt chất – Hàm lượng: Alphachymotrypsin 4,2mg, tương đương 4.200 IU chymotrypsin USP.
- Dạng bào chế: Viên nén phân tán.
- Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên; ngoài ra có quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: VD-22146-15.
- Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Hataphar).
- Nước sản xuất: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Chymodk được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt khi đang mắc bệnh lý mạn tính hoặc dùng đồng thời nhiều loại thuốc.








