Thuốc Alphatrypa là thuốc gì, giá bao nhiêu?

0
2

Alphatrypa được sử dụng để điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bỏng, hỗ trợ giảm viêm và phù nề mô mềm. Vậy thuốc Alphatrypa là thuốc gì, có thành phần và tác dụng thế nào, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Alphatrypa là thuốc gì? Alphatrypa có tác dụng gì?

Alphatrypa là thuốc kháng viêm dạng enzym, có thành phần chính là Chymotrypsin 4200IU, tương đương Alpha Chymotrypsin 4,2mg. Đây là một enzym thuộc nhóm protease, có khả năng thủy phân chọn lọc các liên kết peptide. Khi được sử dụng trong điều trị, hoạt chất giúp hỗ trợ phân giải protein tại vùng tổn thương, qua đó góp phần làm giảm tình trạng phù nề và viêm ở mô mềm.

Alphatrypa được sử dụng chủ yếu trong điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật và bỏng. Thuốc không phải thuốc giảm đau thông thường và không thay thế các biện pháp xử trí nguyên nhân gây chấn thương hoặc viêm.

Tác dụng thuốc Alphatrypa:

  • Hỗ trợ điều trị phù nề sau chấn thương.
  • Hỗ trợ giảm phù nề sau phẫu thuật.
  • Hỗ trợ điều trị phù nề do bỏng.
  • Hỗ trợ giảm viêm và phù mô mềm.
  • Hỗ trợ giảm tình trạng sưng, bầm tại vùng mô bị tổn thương.
  • Alpha Chymotrypsin còn được sử dụng trong một số trường hợp nhằm làm lỏng dịch tiết đường hô hấp trên.

2. Thuốc Alphatrypa giá bao nhiêu?

Giá thuốc Alphatrypa có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, thời điểm mua, khoảng 30.000 – 50.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Alphatrypa

Mỗi viên Alphatrypa chứa:

  • Chymotrypsin: 4200 đơn vị USP, tương đương khoảng 4,2mg Alpha Chymotrypsin (21 microkatal).
  • Tá dược vừa đủ một viên, gồm các thành phần như isomalt, magnesi stearat, amidon và bột mùi bạc hà.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên.

Thuốc Alphatrypa
Thuốc Alphatrypa được sử dụng để điều trị phù nề sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bỏng

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Alphatrypa

  • Người bị phù nề sau chấn thương.
  • Người bị tổn thương mô mềm do chấn thương.
  • Người bị bong gân, dập mô hoặc tụ máu, bầm tím sau chấn thương.
  • Người bị phù nề sau phẫu thuật.
  • Người bị phù nề do bỏng.
  • Người có một số tình trạng viêm, phù mô mềm cần điều trị hỗ trợ bằng enzym.
  • Một số người mắc bệnh đường hô hấp có nhiều dịch tiết, khi bác sĩ đánh giá Alpha Chymotrypsin phù hợp.

Alphatrypa nên được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Đối với trường hợp sưng đau sau chấn thương, người bệnh cần được đánh giá nếu tình trạng phù nề nhiều, đau dữ dội hoặc hạn chế vận động nghiêm trọng để loại trừ tổn thương cần can thiệp khác.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Alphatrypa

Cách dùng

Alphatrypa có thể được sử dụng theo hai cách tùy hướng dẫn của bác sĩ:

  • Đường uống: Nuốt viên thuốc với nước.
  • Ngậm dưới lưỡi: Đặt viên thuốc dưới lưỡi và để thuốc tan từ từ.
  • Không tự ý nghiền hoặc nhai thuốc khi sử dụng theo đường ngậm dưới lưỡi.
  • Nên sử dụng thuốc đúng số lần và liều được hướng dẫn.
  • Không tự ý tăng liều để làm giảm sưng nhanh hơn.

Liều dùng tham khảo

Dùng đường uống: 2 viên/lần, ngày 3 – 4 lần.

Dùng ngậm dưới lưỡi: 2 viên/lần, ngày 3 – 4 lần, chia thành nhiều lần trong ngày và để thuốc tan dần dưới lưỡi.

Liều dùng trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh cần sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, đặc biệt khi đang dùng thuốc chống đông hoặc có các vấn đề liên quan đến đông máu.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Alphatrypa

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Chymotrypsin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có nguy cơ hoặc đang bị rối loạn đông máu cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.
  • Người bị giảm Alpha-1 antitrypsin cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng Alpha Chymotrypsin.

Những người bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, khí phế thũng hoặc hội chứng thận hư có thể có tình trạng giảm Alpha-1 antitrypsin và cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Alphatrypa

  • Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
  • Người có rối loạn đông máu hoặc bệnh máu khó đông cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng.
  • Người đang sử dụng thuốc chống đông cần được đánh giá nguy cơ chảy máu trước khi sử dụng.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng Alphatrypa.
  • Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng với protein hoặc các enzym.
  • Người có loét dạ dày cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Không tự ý dùng Alphatrypa để điều trị sưng đau kéo dài mà chưa xác định nguyên nhân.
  • Nếu phù nề tăng nhanh, đau nhiều, sốt, chảy máu bất thường hoặc xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng, cần đi khám thay vì tiếp tục tự điều trị.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng Alphatrypa mà cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Alphatrypa

Thường gặp: Có thể xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, khó chịu ở bụng hoặc tiêu chảy ở một số người.

Ít gặp: Có thể xuất hiện đỏ da, phát ban, ngứa hoặc các biểu hiện quá mẫn.

Hiếm gặp: Một số tài liệu ghi nhận các phản ứng liên quan đến mắt như tăng nhãn áp, phù giác mạc hoặc viêm nhẹ màng bồ đào khi sử dụng Alpha Chymotrypsin trong một số tình huống chuyên biệt.

Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, sưng phù, khó thở hoặc các dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng sử dụng và liên hệ với cơ sở y tế để được đánh giá.

9. Tương tác thuốc Alphatrypa

Alpha Chymotrypsin có thể cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với một số thuốc, đặc biệt các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Một số trường hợp cần lưu ý:

  • Thuốc chống đông: Người đang sử dụng thuốc chống đông cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng Alphatrypa do nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
  • Thuốc ảnh hưởng đến tiểu cầu: Cần được đánh giá khi phối hợp nếu người bệnh có nguy cơ chảy máu.
  • Thuốc và sản phẩm có nguồn gốc protein hoặc enzym khác: Nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để đánh giá khả năng phối hợp.
  • Thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bổ sung: Người bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách các sản phẩm đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

Không nên tự ý phối hợp Alphatrypa với nhiều thuốc chống viêm hoặc thuốc ảnh hưởng đến đông máu nếu chưa được tư vấn chuyên môn.

10. Dược lực học

Alpha Chymotrypsin là một enzym phân giải protein (protease). Hoạt chất có khả năng thủy phân chọn lọc các liên kết peptide nằm gần các acid amin có nhân thơm. Cơ chế phân giải protein này là cơ sở cho tác dụng của thuốc trong việc hỗ trợ xử lý các thành phần protein tại vùng mô bị tổn thương.

Trong quá trình viêm và chấn thương, fibrin và các thành phần protein có thể tích tụ tại vùng tổn thương, góp phần hình thành các cấu trúc cản trở lưu thông dịch và làm tình trạng phù nề kéo dài. Alpha Chymotrypsin hỗ trợ phân giải protein, qua đó góp phần làm giảm phù và tạo điều kiện cho các mô tổn thương phục hồi.

Ngoài tác dụng trên mô mềm, Alpha Chymotrypsin còn được sử dụng nhằm làm lỏng dịch tiết đường hô hấp trên, hỗ trợ loại bỏ dịch tiết ở một số bệnh lý như viêm phế quản, hen, bệnh phổi hoặc viêm xoang.

Tuy nhiên, Alphatrypa không phải thuốc kháng sinh và không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn. Vì vậy, nếu phù nề do nhiễm khuẩn, người bệnh vẫn có thể cần điều trị nguyên nhân bằng các thuốc phù hợp.

11. Dược động học 

Hấp thu: Khi sử dụng bằng đường uống hoặc ngậm dưới lưỡi, Alpha Chymotrypsin được đưa vào cơ thể và trải qua các quá trình hấp thu, phân bố và chuyển hóa của enzym protein.

Phân bố: Hoạt chất và các sản phẩm phân giải có thể tham gia vào quá trình xử lý protein tại các mô. Tác dụng điều trị chủ yếu liên quan đến khả năng phân giải protein của enzym.

Chuyển hóa: Do bản chất là một enzym protein, Alpha Chymotrypsin có thể bị phân giải thành các peptide và acid amin trong cơ thể.

Thải trừ: Các sản phẩm chuyển hóa của protein được cơ thể xử lý thông qua các con đường chuyển hóa thông thường của protein và được đào thải qua nhiều con đường. Đặc điểm dược động học cụ thể của Alpha Chymotrypsin ở người không được mô tả đầy đủ như đối với nhiều thuốc phân tử nhỏ.

Tóm tắt thông tin thuốc Alphatrypa

  • Tên thuốc: Alphatrypa.
  • Hoạt chất: Chymotrypsin 4200IU, tương đương Alpha Chymotrypsin 4,2mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên hoặc 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: 893110073100.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco.
  • Xuất xứ: Việt Nam.
  • Bảo quản: Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng và để xa tầm tay trẻ em.

Thông tin về thuốc Alphatrypa được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here