Thuốc Augmentin là thuốc gì, có tác dụng gì?

0
293

Augmentin là thuốc kháng sinh được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm. Trong bài viết dưới đây, Ds. Hoàng Thị Mai sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết thuốc Augmentin là thuốc gì, thuốc Augmentin có tác dụng gì, giá thuốc, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Thuốc Augmentin là thuốc gì? Thuốc augmentin có tác dụng gì?

Thuốc Augmentin là thuốc gì?

Augmentin là thuốc kháng sinh thuộc nhóm Penicillin phổ rộng, chứa hai hoạt chất Amoxicillin và Acid clavulanic (Clavulanate kali). Trong đó, Amoxicillin có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, còn Acid clavulanic giúp ức chế enzym beta-lactamase do một số vi khuẩn tiết ra, từ đó bảo vệ Amoxicillin khỏi bị phá hủy và mở rộng phổ kháng khuẩn.

Nhờ cơ chế này, Augmentin có hiệu quả đối với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh đã kháng với Amoxicillin đơn thuần.

Tác dụng của thuốc Augmentin:

  • Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm amidan và viêm họng.
  • Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phế quản cấp, đợt cấp của viêm phế quản mạn và viêm phổi.
  • Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo và viêm thận – bể thận.
  • Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm như áp xe, viêm mô tế bào hoặc vết thương nhiễm khuẩn.
  • Điều trị nhiễm khuẩn xương và khớp, bao gồm viêm tủy xương theo chỉ định của bác sĩ.
  • Điều trị một số nhiễm khuẩn sản phụ khoa như nhiễm khuẩn sau sinh hoặc sau thủ thuật khi có chỉ định.
  • Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm với Amoxicillin/Acid clavulanic.

Augmentin chỉ có tác dụng đối với các bệnh do vi khuẩn gây ra và không có hiệu quả trong điều trị cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh do virus.

Thuốc Augmentin 625mg trị nhiễm khuẩn (hộp 2 vỉ * 7 viên)
Thuốc Augmentin là thuốc gì – Hình ảnh thực tế

2. Thuốc Augmentin có giá bao nhiêu?

Augmentin có nhiều dạng bào chế và hàm lượng khác nhau nên giá bán cũng có sự khác biệt.

  • Augmentin 250 mg/31,25 mg gói bột pha hỗn dịch uống (hộp 12 gói): khoảng 120.000 – 150.000 đồng/hộp.
  • Augmentin 500 mg/62,5 mg gói bột pha hỗn dịch uống (hộp 12 gói): khoảng 165.000 – 200.000 đồng/hộp.
  • Augmentin 625 mg viên nén bao phim (hộp 14 viên): khoảng 230.000 – 290.000 đồng/hộp.
  • Augmentin 1 g viên nén bao phim (hộp 14 viên): khoảng 330.000 – 420.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Augmentin

Thành phần hoạt chất:

  • Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat).
  • Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat).

Dạng bào chế: Viên nén bao phim/ Bột pha hỗn dịch uống/Bột pha tiêm.

Quy cách đóng gói (viên nén): Hộp 2 vỉ x 7 viên.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Augmentin

  • Người bị viêm xoang, viêm họng, viêm amidan hoặc viêm tai giữa do vi khuẩn.
  • Người bị viêm phế quản cấp, đợt cấp của viêm phế quản mạn hoặc viêm phổi.
  • Người bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu như viêm bàng quang, viêm niệu đạo hoặc viêm thận – bể thận.
  • Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm như áp xe, viêm mô tế bào hoặc vết thương nhiễm khuẩn.
  • Người bị nhiễm khuẩn xương và khớp theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người mắc một số bệnh nhiễm khuẩn răng miệng hoặc nhiễm khuẩn sản phụ khoa do vi khuẩn nhạy cảm.

Lưu ý: Augmentin là thuốc kháng sinh kê đơn. Người bệnh chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và cần dùng đủ liệu trình để hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh.

Thuốc augmentin 500mg
Thuốc Augmentin 500mg dạng bột pha hỗn dịch

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Augmentin

Cách dùng

  • Dùng thuốc theo đường uống.
  • Nên uống ngay trước bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng đường tiêu hóa.
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
  • Đối với dạng bột pha hỗn dịch, cần pha đúng lượng nước theo hướng dẫn trước khi sử dụng.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em từ 40 kg trở lên

Nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình

1 viên Augmentin 625 mg mỗi 8 giờ hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp

Có thể sử dụng Augmentin 1 g, uống 2 lần/ngày, hoặc điều chỉnh theo mức độ nhiễm khuẩn.

Trẻ em dưới 40 kg

  • Liều dùng được tính theo cân nặng: 25–45 mg Amoxicillin/kg/ngày, chia làm 2 lần đối với nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình.
  • Có thể tăng đến 70–90 mg Amoxicillin/kg/ngày trong một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng theo chỉ định của bác sĩ.
  • Đối với trẻ nhỏ, nên ưu tiên sử dụng dạng hỗn dịch uống để dễ điều chỉnh liều.

Người suy thận

Người suy giảm chức năng thận có thể cần điều chỉnh liều tùy theo mức độ suy thận. Với trường hợp suy thận nặng, bác sĩ sẽ lựa chọn hàm lượng và khoảng cách giữa các lần dùng phù hợp.

Người bệnh không nên tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng đã cải thiện vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát và kháng kháng sinh.

Dạng tiêm

  • Người lớn và trẻ em > 12 tuổi: 1,2 g mỗi 6-8 giờ.
  • Trẻ 3 tháng-12 t. 30 mg/kg mỗi 6-8 giờ.
  • Trẻ 0-3 tháng: 30 mg/kg mỗi 12 giờ, tăng lên mỗi 8 giờ sau đó.
  • Suy thận: giảm liều.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Augmentin

  • Người có tiền sử quá mẫn với Amoxicillin, Acid clavulanic, các kháng sinh nhóm Penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với kháng sinh nhóm Penicillin hoặc có tiền sử dị ứng chéo với nhóm Cephalosporin.
  • Người từng bị vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng Amoxicillin/Acid clavulanic.
  • Người được bác sĩ xác định không phù hợp điều trị bằng Augmentin.

Lưu ý: Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.

Thuốc augmentin 1g
Thuốc Augmentin 1g

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Augmentin

  • Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với Penicillin, Cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
  • Sử dụng thuốc đủ liều và đủ thời gian theo chỉ định, không tự ý ngừng thuốc khi các triệu chứng đã cải thiện.
  • Điều trị kéo dài có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm do vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm với thuốc.
  • Người mắc bệnh gan hoặc suy thận cần được theo dõi chức năng gan, thận và điều chỉnh liều khi cần thiết.
  • Uống đủ nước trong thời gian điều trị nhằm giảm nguy cơ kết tinh Amoxicillin trong nước tiểu.
  • Một số dạng thuốc Augmentin có chứa Aspartame, cần thận trọng ở người mắc bệnh Phenylketon niệu (PKU).
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.

8.  Tác dụng phụ của thuốc Augmentin

Thường gặp

  • Tiêu chảy.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Đau bụng, khó tiêu.
  • Nhiễm nấm Candida ở miệng hoặc âm đạo.

Ít gặp 

  • Phát ban, nổi mề đay.
  • Ngứa.
  • Tăng men gan.
  • Chóng mặt hoặc đau đầu.

Hiếm gặp 

  • Phản vệ.
  • Hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc.
  • Viêm gan, vàng da ứ mật.
  • Viêm đại tràng giả mạc do kháng sinh.
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu tan máu.
  • Co giật (thường gặp ở người suy thận hoặc dùng liều cao).

Nếu xuất hiện các biểu hiện dị ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng môi, sưng lưỡi hoặc phát ban toàn thân, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Thuốc augmentin
Thuốc Augmentin 1g

9. Tương tác thuốc Augmentin

Augmentin có thể tương tác với một số thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Một số tương tác cần lưu ý gồm:

  • Probenecid: làm giảm thải trừ Amoxicillin qua thận, làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
  • Allopurinol: sử dụng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ phát ban ngoài da.
  • Thuốc chống đông máu (Warfarin, Acenocoumarol): có thể làm tăng chỉ số INR và tăng nguy cơ chảy máu.
  • Methotrexate: Augmentin có thể làm giảm thải trừ Methotrexate, dẫn đến tăng độc tính.
  • Thuốc tránh thai đường uống: kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả tránh thai ở một số trường hợp, vì vậy nên cân nhắc sử dụng thêm biện pháp tránh thai khác trong thời gian điều trị.

Người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Augmentin.

Tóm tắt thông tin thuốc Augmentin:

Tên thuốc: Augmentin.
Hoạt chất – hàm lượng: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) và Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat).
Dạng bào chế: Viên nén bao phim, bột pha hỗn dịch uống, bột pha tiêm.
Quy cách đóng gói (viên nén): Hộp 2 vỉ x 7 viên.
Hạn sử dụng: 24 tháng (tùy từng dạng bào chế và lô sản xuất).
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, dưới 25°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.
Tiêu chuẩn:Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Số đăng ký:
Nhà sản xuất:  SmithKline Beecham Pharm – PUERTO RICO.
Nhà đăng ký: GlaxoSmithKline Pte., Ltd.

Thông tin trong bài viết về thuốc Augmentin từ Thuốc kháng sinh trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here