Thuốc Beprosone (Hoe Beprosone) là thuốc bôi ngoài da corticosteroid điều trị nhiều bệnh da liễu hiệu quả. Nếu bạn cần tìm hiểu thuốc Beprosone là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán, cách dùng, lưu ý khi dùng,… tham khảo chia sẻ từ Ds. Hoàng Thị Mai ngay dưới đây.
1. Thuốc Beprosone là thuốc gì, tác dụng thuốc Beprosone là gì?
Beprosone là thuốc dùng ngoài da thuộc nhóm thuốc corticosteroid điều trị bệnh da liễu. Hoạt chất Betamethasone dipropionate trong thuốc có tác dụng chống viêm, chống dị ứng và làm giảm các triệu chứng ngứa, đỏ, sưng viêm trên da.
Tác dụng của thuốc Beprosone:
Beprosone được sử dụng để làm giảm các biểu hiện viêm trong các bệnh da đáp ứng với corticosteroid, bao gồm:
- Viêm da tiếp xúc: giúp giảm tình trạng da đỏ, ngứa, sưng viêm do tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Viêm da dị ứng: hỗ trợ kiểm soát các đợt bùng phát với biểu hiện khô da, ngứa, viêm và kích ứng.
- Bệnh vảy nến thể nhẹ đến vừa: giúp giảm viêm, đỏ da và cảm giác ngứa tại vùng tổn thương.
- Liken phẳng: hỗ trợ làm giảm các tổn thương viêm và triệu chứng ngứa trên da.
- Sẹo lồi: giúp giảm phản ứng viêm, ngứa và khó chịu tại vùng sẹo.
- Lupus ban dạng đĩa: hỗ trợ giảm tình trạng viêm da khu trú theo chỉ định của bác sĩ.
- Viêm da tróc vảy: giúp cải thiện tình trạng bong tróc, đỏ rát và viêm da.
- Ban đỏ đa dạng, bao gồm một số trường hợp phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson khi có chỉ định điều trị phù hợp.
Thuốc Beprosone giúp cải thiện các triệu chứng ngoài da như:
- Giảm ngứa da, cảm giác khó chịu do viêm hoặc dị ứng.
- Giảm đỏ da, phát ban và kích ứng.
- Giảm sưng, phù nề tại vùng da tổn thương.
- Làm dịu tình trạng viêm da do phản ứng miễn dịch quá mức.
- Hỗ trợ phục hồi tình trạng da bị tổn thương do các bệnh lý viêm đáp ứng với corticosteroid.
2. Thuốc Beprosone giá bao nhiêu?
Hiện nay, thuốc Beprosone có giá bán tham khảo khoảng 40.000 – 55.000 đồng/tuýp.
3. Thành phần của thuốc Beprosone
Mỗi tuýp thuốc Beprosone chứa: Betamethasone dipropionate: 0,064%.
Dạng bào chế: Thuốc mỡ.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 túy 15g
4. Đối tượng sử dùng thuốc Beprosone
- Người bị viêm da dị ứng.
- Người bị viêm da tiếp xúc do các tác nhân gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Người bị bệnh vảy nến.
- Người bị liken phẳng.
- Người bị lupus ban dạng đĩa.
- Người có tổn thương da gây ngứa, viêm, đỏ do phản ứng dị ứng.
5. Cách dùng – Liều dùng thuốc Beprosone
Cách dùng
- Thuốc dùng để bôi ngoài da.
- Làm sạch và lau khô vùng da cần điều trị trước khi bôi thuốc.
- Bôi một lớp thuốc mỏng lên vùng da tổn thương.
- Không bôi thuốc vào mắt, miệng hoặc vùng niêm mạc.
Liều dùng tham khảo
- Bôi thuốc 1–2 lần/ngày hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
Không nên tự ý tăng số lần bôi hoặc kéo dài thời gian điều trị vì corticosteroid dùng ngoài kéo dài có thể gây ảnh hưởng đến da.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Beprosone
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với Betamethasone, các corticosteroid khác hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
- Người có nhiễm trùng da do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng nhưng chưa được điều trị phù hợp.
- Người bị các tổn thương da do mụn trứng cá, đặc biệt là mụn trứng cá thông thường, mụn trứng cá đỏ hoặc viêm da quanh miệng.
- Vùng da có vết loét, vết thương hở hoặc tổn thương da nghiêm trọng, trừ khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ.
- Người bị lao da, tổn thương da do giang mai hoặc các bệnh lý da đặc hiệu khác chưa được điều trị.
- Không tự ý sử dụng Beprosone cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ dưới 12 tuổi.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý sử dụng thuốc. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Beprosone
- Không bôi thuốc trên diện rộng trong thời gian dài nếu không có chỉ định.
- Tránh bôi thuốc lên vùng da bị nhiễm khuẩn, nhiễm nấm hoặc nhiễm virus nếu chưa điều trị nguyên nhân.
- Không nên băng kín vùng da bôi thuốc nếu không được bác sĩ hướng dẫn vì có thể làm tăng hấp thu thuốc.
- Trẻ em có nguy cơ hấp thu corticosteroid qua da cao hơn người lớn, cần đặc biệt thận trọng.
- Nếu xuất hiện kích ứng, dị ứng hoặc tình trạng bệnh nặng hơn cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định chuyên môn.
8. Tác dụng phụ của thuốc Beprosone
Các tác dụng không mong muốn của Beprosone liên quan đến mức độ hấp thu thuốc, diện tích bôi và thời gian sử dụng.
Tác dụng phụ tại chỗ:
- Nóng rát.
- Ngứa.
- Kích ứng da.
- Viêm nang lông.
- Tăng mọc lông tại vùng bôi.
- Phát ban dạng mụn trứng cá.
- Giảm sắc tố da.
- Nhiễm trùng thứ phát.
- Teo da.
- Rạn da.
- Tác dụng phụ toàn thân (hiếm gặp, thường khi dùng kéo dài hoặc diện rộng):
Chuyển hóa:
- Giữ natri.
- Giữ nước.
- Mất kali.
Nội tiết:
- Hội chứng Cushing.
- Rối loạn kinh nguyệt.
- Giảm dung nạp glucose.
- Ức chế sự phát triển ở trẻ em.
Cơ xương:
- Yếu cơ.
- Giảm khối lượng cơ.
- Loãng xương.
Thần kinh:
- Thay đổi tâm trạng.
- Mất ngủ.
- Trầm cảm.
- Tăng áp lực nội sọ lành tính.
Mắt:
- Đục thủy tinh thể.
- Tăng nhãn áp.
Nếu xuất hiện các phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và liên hệ với bác sĩ.
9. Tương tác thuốc Beprosone
Hiện chưa ghi nhận nhiều tương tác thuốc đáng kể khi sử dụng Beprosone bôi ngoài da. Tuy nhiên, khả năng hấp thu corticosteroid qua da có thể tăng khi bôi thuốc trên vùng da tổn thương, dùng thuốc trên diện rộng, băng kín vùng da điều trị hoặc sử dụng kéo dài.
10. Dược lực học
Betamethasone dipropionate là một corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid có tác dụng chống viêm mạnh. Sau khi bôi lên da, Betamethasone tác động lên các thụ thể glucocorticoid trong tế bào, từ đó điều hòa hoạt động của nhiều chất trung gian gây viêm.
Cơ chế tác dụng của Betamethasone gồm:
- Ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và leukotriene.
- Giảm hoạt động của các tế bào miễn dịch tham gia vào phản ứng viêm.
- Làm giảm sự giãn mạch và tính thấm thành mạch, từ đó giảm tình trạng đỏ, sưng, phù nề trên da.
- Ức chế phản ứng dị ứng tại chỗ, giúp giảm ngứa và kích ứng.
Nhờ tác dụng glucocorticoid mạnh, Betamethasone dipropionate có hiệu quả trong điều trị các bệnh da viêm, dị ứng nhưng cần sử dụng đúng liều lượng để hạn chế tác dụng phụ.
11. Dược động học
Hấp thu
Betamethasone có thể được hấp thu qua da với mức độ khác nhau tùy thuộc vào:
- Tình trạng da (da tổn thương hấp thu nhiều hơn da lành).
- Diện tích vùng bôi thuốc.
- Thời gian sử dụng.
- Việc có băng kín vùng da hay không.
Khi sử dụng trên vùng da rộng hoặc băng kín, lượng thuốc hấp thu có thể đủ để gây tác dụng toàn thân.
Phân bố
Sau khi hấp thu vào tuần hoàn, Betamethasone được phân bố đến các mô trong cơ thể. Thuốc có khả năng liên kết với protein huyết tương ở mức độ nhất định.
Chuyển hóa
Betamethasone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng chuyển hóa corticosteroid.
Thải trừ
Các chất chuyển hóa của Betamethasone được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.

Tóm tắt thông tin thuốc Beprosone
Tên thuốc: HOE BEPROSONE
Hoạt chất: Betamethasone dipropionate 0,064% .
Hàm lượng: 0,064% kl/kl.
Dạng bào chế: thuốc mỡ.
Tiêu chuẩn: NSX.
Quy cách đóng gói: hộp 1 túy 15g.
Bảo quản: nhiệt độ dưới 300C, tránh ẩm và ánh sáng.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký: VN-0420-06
Nhà sản xuất: HOE Pharm Sdn Bhd.
Nước sản xuất: Malaysia.
Nhà đăng ký: HOE Pharm Sdn Bhd.
Trên đây là những thông tin tổng hợp về thuốc Beprosone được Thuốc kháng sinh tổng hợp, bao gồm công dụng, thành phần, cách dùng, liều dùng, tác dụng phụ và các lưu ý khi sử dụng. Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.








