Thuốc Bilaxten là thuốc gì? Công dụng và giá bán

0
4

Bilaxten là thuốc điều trị viêm mũi dị ứng và mày đay có tác dụng kéo dài. Vậy thuốc Bilaxten là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, cách sử dụng như thế nào và giá bán bao nhiêu? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Bilaxten là thuốc gì? Thuốc Bilaxten có tác dụng gì?

Bilaxten là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai, thuộc nhóm thuốc chống dị ứng dùng đường toàn thân. Thuốc có thành phần chính là Bilastine 20mg.

Bilastine là một chất đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, giúp ngăn chặn tác động của histamin – chất trung gian gây ra các phản ứng dị ứng trong cơ thể. Thuốc được đánh giá là ít gây buồn ngủ hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.

Tác dụng của thuốc Bilaxten:

  • Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa.
  • Điều trị viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Giảm tình trạng hắt hơi.
  • Giảm ngứa mũi.
  • Giảm chảy nước mũi.
  • Giảm nghẹt mũi.
  • Giảm chảy nước mắt.
  • Giảm đỏ mắt do dị ứng.
  • Điều trị mày đay.
  • Giảm ngứa và nổi mẩn trên da.

2. Thuốc Bilaxten giá bao nhiêu?

Thuốc Bilaxten có giá bán tham khảo khoảng 95.000-120.000 đồng/hộp. Giá bán có thể thay đổi theo từng thời điểm.

3. Thành phần của thuốc Bilaxten

Mỗi viên nén chứa:

  • Bilastine: 20mg.
  • Tá dược (Sodium Starch Glycolate Type A nguồn gốc từ khoai tây, Microcrystalline Cellulose, Magnesium Stearate, Colloidal Anhydrous Silica) vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên.

Thuốc Bilaxten
Thuốc Bilaxten giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng ở đường hô hấp và trên da

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Bilaxten

  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa.
  • Người bị viêm mũi dị ứng quanh năm.
  • Người bị mày đay.
  • Người thường xuyên bị ngứa da do dị ứng.
  • Người bị chảy nước mũi, hắt hơi kéo dài do dị ứng.
  • Người trên 12 tuổi được bác sĩ chỉ định sử dụng Bilastine.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Bilaxten

Cách dùng

  • Sử dụng bằng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Nên uống thuốc khi bụng đói.
  • Uống thuốc trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ.
  • Không nên uống thuốc cùng nước ép trái cây vì có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên (20mg) mỗi ngày một lần để điều trị viêm mũi dị ứng hoặc mày đay.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

Trẻ em dưới 12 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được nghiên cứu đầy đủ. Việc sử dụng cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Người suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

Người suy gan: Hiện chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng trên người suy gan. Tuy nhiên, do Bilastine chủ yếu được thải trừ qua thận và ít bị chuyển hóa tại gan nên thường không cần điều chỉnh liều.

Thời gian điều trị:

  • Đối với viêm mũi dị ứng theo mùa, có thể ngừng thuốc khi các triệu chứng đã được kiểm soát và sử dụng lại khi triệu chứng xuất hiện.
  • Đối với viêm mũi dị ứng quanh năm, việc điều trị có thể kéo dài trong suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên.
  • Đối với bệnh mày đay, thời gian sử dụng phụ thuộc vào tình trạng và mức độ đáp ứng của từng người bệnh.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Bilaxten

  • Người dị ứng với Bilastine.
  • Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi khi sử dụng dạng viên 20mg.
  • Người không dung nạp với bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bilaxten

  • Thận trọng khi sử dụng cho người bị suy thận mức độ trung bình hoặc nặng.
  • Không nên sử dụng cùng nước ép bưởi, nước ép cam hoặc các loại nước ép trái cây khác.
  • Không tự ý tăng liều.
  • Cần tuân thủ đúng khoảng cách giữa thuốc và bữa ăn.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết.
  • Phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người đang sử dụng các thuốc khác cần thông báo cho bác sĩ để hạn chế nguy cơ tương tác.

8. Tác dụng phụ của thuốc Bilaxten

Thường gặp: Đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt và mệt mỏi. Một số người cũng có thể xuất hiện các triệu chứng như khô miệng, buồn nôn, đau bụng hoặc cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa.

Ít gặp: Một số trường hợp có thể gặp tình trạng đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc cảm giác khó chịu sau khi dùng thuốc.

Hiếm gặp: Đánh trống ngực hoặc các phản ứng quá mẫn.

Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như tim đập nhanh, khó thở, phát ban, sưng môi, sưng lưỡi hoặc các dấu hiệu dị ứng khác, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp.

9. Tương tác thuốc Bilaxten

Bilastine có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm như:

  • Ketoconazole.
  • Erythromycin.
  • Diltiazem.
  • Cyclosporin.
  • Ritonavir.
  • Rifampicin.
  • Nước ép trái cây.

Để hạn chế tương tác, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.

10. Dược lực học

Bilaxten 20mg chứa hoạt chất Bilastine, là thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai có tác dụng chống dị ứng thông qua cơ chế đối kháng chọn lọc trên thụ thể histamin H1 ngoại vi.

Khi cơ thể tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, bụi, lông động vật hoặc một số loại thực phẩm, histamin sẽ được giải phóng và gây ra nhiều triệu chứng khó chịu như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, chảy nước mắt, nổi mề đay, ngứa da và phù nề.

Bilastine hoạt động bằng cách ngăn chặn histamin gắn vào thụ thể H1, từ đó giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng mà không ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh trung ương. Vì vậy, thuốc ít gây buồn ngủ hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.

Trên lâm sàng, Bilastine được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay. Nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có thể giúp cải thiện các triệu chứng dị ứng trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng và duy trì hiệu quả điều trị trong suốt một ngày.

Thuốc Bilaxten 20mg
Bilaxten 20mg chứa hoạt chất Bilastin có tác dụng chống dị ứng toàn thân

11. Dược động học

Hấp thu: Bilastine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thức ăn và nước ép trái cây có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc.

Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức trung bình và phân bố rộng trong cơ thể.

Chuyển hóa: Bilastine hầu như không bị chuyển hóa đáng kể trong cơ thể.

Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân và nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Bilaxten

  • Tên thuốc: Bilaxten.
  • Hoạt chất: Bilastine 20mg.
  • Nhóm thuốc: Thuốc kháng histamin.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 4 viên, 1 vỉ x 10 viên, 2 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 4 vỉ x 10 viên hoặc 5 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VN2-496-16.
  • Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
  • Nhà sản xuất: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.
  • Nước sản xuất: Pháp.

Thông tin về thuốc Bilaxten được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here