Thuốc Bisoloc Plus thường được chỉ định để kiểm soát biến chứng các bệnh lý tim mạch. Vậy thuốc Bisoloc Plus là thuốc gì, có công dụng ra sao, phù hợp với những đối tượng nào và giá bán hiện nay bao nhiêu? Ds. Hoàng Thị Mai sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thành phần, công dụng, cách dùng cũng như những lưu ý quan trọng giúp bạn sử dụng thuốc hiệu quả.
1. Bisoloc Plus là thuốc gì? Thuốc Bisoloc Plus có tác dụng gì?
Thuốc Bisoloc Plus là thuốc điều trị tim mạch thuộc nhóm thuốc chẹn beta giao cảm chọn lọc kết hợp thuốc lợi tiểu thiazid. Thuốc chứa hai hoạt chất là Bisoprolol fumarate và Hydrochlorothiazide, giúp kiểm soát huyết áp, giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ điều trị một số bệnh lý tim mạch.
Tác dụng thuốc Bisoloc Plus:
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát, giúp kiểm soát huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
- Điều trị bệnh động mạch vành, đặc biệt là đau thắt ngực ổn định.
- Điều trị suy tim mạn tính ổn định từ mức độ vừa đến nặng ở bệnh nhân giảm chức năng tâm thu thất trái (phân suất tống máu ≤35%), phối hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và glycosid trợ tim khi cần.
- Giảm gánh nặng cho tim, làm chậm nhịp tim và giảm nhu cầu sử dụng oxy của cơ tim.
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch mạn tính theo chỉ định của bác sĩ.
2. Thuốc Bisoloc Plus có giá bán thế nào?
Hiện thuốc Bisoloc Plus có 2 phân loại với giá tham khảo như sau:
- Bisoloc Plus 2,5 mg: khoảng 45.000 – 60.000 đồng/hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Bisoloc Plus 5 mg: khoảng 45.000 – 80.000 đồng/hộp 3 vỉ x 10 viên.
3. Thành phần thuốc Bisoloc Plus
Mỗi viên thuốc Bisoloc Plus chứa:
- Bisoprolol fumarate: 2,5 mg hoặc 5 mg.
- Hydrochlorothiazide: 6,25 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén.
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Bisoloc Plus
- Người bị tăng huyết áp cần điều trị bằng thuốc phối hợp.
- Người mắc bệnh mạch vành có cơn đau thắt ngực ổn định.
- Người bị suy tim mạn tính ổn định từ mức độ vừa đến nặng, có giảm chức năng tâm thu thất trái và đang được điều trị phối hợp theo phác đồ.
- Người cần kiểm soát huyết áp lâu dài nhằm giảm nguy cơ tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim và các biến chứng tim mạch khác.
- Người bệnh đáp ứng với điều trị bằng bisoprolol kết hợp hydrochlorothiazide theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Bisoloc Plus
Cách dùng
- Thuốc dùng theo đường uống, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
- Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không có hướng dẫn của bác sĩ.
Liều dùng tham khảo
Điều trị tăng huyết áp
- Liều khởi đầu: Bisoprolol 5 mg uống 1 lần/ngày.
- Liều duy trì: 5–20 mg/ngày, tùy đáp ứng điều trị.
Điều trị suy tim mạn tính
- Liều khởi đầu: 1,25 mg/ngày.
- Có thể tăng liều từ từ theo từng tuần nếu người bệnh dung nạp tốt cho đến liều duy trì phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều trị đau thắt ngực
- Liều khởi đầu: 5 mg/ngày.
- Có thể tăng lên 10 mg, tối đa 20 mg/ngày nếu cần thiết.
Điều trị rối loạn nhịp tim
- Liều khởi đầu thường là 5 mg/ngày.
- Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng điều trị và tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.
Người suy thận
- Độ thanh thải creatinin dưới 40 ml/phút: liều khởi đầu 2,5 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng.
Người suy gan
- Liều khởi đầu thường 2,5 mg/ngày, sau đó điều chỉnh phù hợp theo tình trạng bệnh.
- Liều dùng cụ thể cần được bác sĩ chỉ định dựa trên bệnh lý, tuổi, chức năng gan thận và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Bisoloc Plus
- Người dị ứng với bisoprolol, hydrochlorothiazide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị suy tim cấp hoặc suy tim mất bù chưa được kiểm soát, có nhịp tim chậm dưới 50 nhịp/phút.
- Người bị tụt huyết áp nặng hoặc sốc tim.
- Người mắc hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) mức độ nặng.
- Người bị block nhĩ thất độ II, độ III hoặc hội chứng suy nút xoang khi chưa đặt máy tạo nhịp.
- Người mắc bệnh động mạch ngoại biên giai đoạn nặng hoặc hội chứng Raynaud nặng.
- Người bị u tủy thượng thận chưa được điều trị.
- Người mắc đau thắt ngực Prinzmetal.
- Người bị suy gan nặng hoặc suy thận nặng, bị rối loạn điện giải nghiêm trọng chưa được điều chỉnh.
- Trẻ em và những đối tượng khác khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Bisoloc Plus
- Người mắc hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc có tiền sử co thắt phế quản vì bisoprolol có thể làm nặng thêm tình trạng khó thở ở một số bệnh nhân.
- Người bị đái tháo đường do bisoprolol dùng thuốc nên kiểm tra đường huyết thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Người mắc cường giáp cần theo dõi sát sao.
- Người bị suy gan hoặc suy thận cần được điều chỉnh liều phù hợp và theo dõi chức năng gan, thận định kỳ.
- Người có tiền sử bệnh động mạch ngoại biên, hội chứng Raynaud, bệnh vảy nến hoặc bệnh gout cần được bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị.
- Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc gây mê cần thông báo với bác sĩ gây mê đang sử dụng Bisoloc Plus.
- Không nên ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở người mắc bệnh mạch vành hoặc suy tim vì có thể làm xuất hiện cơn đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim hoặc nhồi máu cơ tim.
- Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc hạ huyết áp, do đó cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.
- Bisoloc Plus không được khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị.
8. Tác dụng phụ của thuốc Bisoloc Plus
Thường gặp
- Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, đau đầu.
- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Cảm giác lạnh hoặc tê ở bàn tay, bàn chân.
- Hạ huyết áp, đặc biệt khi thay đổi tư thế, nhịp tim chậm.
Ít gặp
- Chuột rút, yếu cơ, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Rối loạn giấc ngủ, mất ngủ.
- Trầm cảm, giảm tập trung.
- Suy tim nặng hơn ở người có bệnh tim từ trước.
- Co thắt phế quản ở người có tiền sử hen hoặc COPD.
- Rối loạn dẫn truyền tim.
Hiếm gặp
- Viêm gan, tăng men gan.
- Viêm mũi dị ứng, phát ban, ngứa, đỏ da.
- Giảm tiết nước mắt.
- Rối loạn cương dương.
- Ù tai hoặc giảm thính lực.
- Ác mộng, ảo giác.
9. Tương tác thuốc
Bisoloc Plus có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Một số tương tác đáng chú ý gồm:
- Thuốc chẹn beta khác: Làm tăng nguy cơ nhịp tim chậm, tụt huyết áp và suy tim.
- Thuốc chẹn kênh calci (Verapamil, Diltiazem, Nifedipine…): Có thể làm giảm sức co bóp cơ tim, kéo dài dẫn truyền nhĩ thất và tăng nguy cơ tụt huyết áp.
- Clonidin: Tăng nguy cơ tăng huyết áp bật lại nếu ngừng clonidin đột ngột trong khi vẫn dùng bisoprolol.
- Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (Quinidin, Disopyramid…) và nhóm III (Amiodaron): Làm tăng nguy cơ rối loạn dẫn truyền tim và nhịp tim chậm.
- Digitalis glycosid: Tăng nguy cơ chậm nhịp tim và block nhĩ thất.
- Thuốc điều trị đái tháo đường và Insulin: Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết đồng thời che lấp các dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết.
- Thuốc gây mê: Làm tăng nguy cơ tụt huyết áp và nhịp tim chậm trong quá trình phẫu thuật.
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng, Barbiturat, Phenothiazin và các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
- Thuốc kích thích giao cảm: Có thể làm giảm hiệu quả của cả hai nhóm thuốc.
- Mefloquin: Tăng nguy cơ chậm nhịp tim.
- Rifampicin: Có thể làm tăng chuyển hóa bisoprolol và làm giảm thời gian tác dụng của thuốc.
- Thuốc lợi tiểu, Corticosteroid, thuốc nhuận tràng hoặc Amphotericin B: Có thể làm tăng nguy cơ hạ kali máu do hydrochlorothiazide.
- Lithium: Hydrochlorothiazide có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và tăng nguy cơ ngộ độc.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Bisoloc Plus.
10. Dược lực học
Bisoloc Plus là sự phối hợp giữa Bisoprolol fumarate và Hydrochlorothiazide, hai hoạt chất có cơ chế tác dụng bổ sung cho nhau trong điều trị tăng huyết áp và bệnh tim mạch.
Bisoprolol
Bisoprolol là thuốc chẹn chọn lọc thụ thể β1-adrenergic tại tim. Thuốc làm giảm tác động của catecholamin lên tim, từ đó:
- Làm chậm nhịp tim.
- Giảm sức co bóp cơ tim.
- Giảm cung lượng tim.
- Giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim.
- Giảm hoạt tính của hệ renin–angiotensin–aldosteron, góp phần hạ huyết áp lâu dài.
Do có tính chọn lọc cao trên thụ thể β1 nên bisoprolol ít ảnh hưởng đến phế quản và chuyển hóa glucose hơn so với các thuốc chẹn beta không chọn lọc khi dùng ở liều điều trị.
Hydrochlorothiazide
Hydrochlorothiazide là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid, tác động chủ yếu tại đoạn đầu của ống lượn xa trong nephron.
Hoạt chất này ức chế tái hấp thu natri và clorid, làm tăng đào thải natri, nước và một phần kali qua nước tiểu. Việc giảm thể tích tuần hoàn giúp hạ huyết áp, đồng thời sử dụng kéo dài còn làm giảm sức cản mạch ngoại vi, góp phần duy trì hiệu quả điều trị tăng huyết áp. Sự phối hợp giữa bisoprolol và hydrochlorothiazide mang lại hiệu quả hạ huyết áp tốt hơn so với sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ.
11. Dược động học
Bisoprolol
- Hấp thu: Bisoprolol được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống, sinh khả dụng khoảng 90% do ít bị chuyển hóa qua gan lần đầu. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 2–4 giờ.
- Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 30% và phân bố rộng vào các mô. Thời gian bán thải trung bình khoảng 10–12 giờ, cho phép dùng 1 lần mỗi ngày.
- Chuyển hóa: Khoảng 50% liều dùng được chuyển hóa tại gan thành các chất không còn hoạt tính.
- Thải trừ: Khoảng 50% thuốc được đào thải dưới dạng không đổi qua thận, phần còn lại được thải dưới dạng chất chuyển hóa. Do được đào thải qua cả gan và thận nên đa số trường hợp suy gan hoặc suy thận nhẹ đến trung bình không cần điều chỉnh liều đáng kể.
Hydrochlorothiazide
- Hấp thu: Hydrochlorothiazide được hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng khoảng 60–80%. Thuốc bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 2 giờ.
- Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 40–70% và có khả năng qua nhau thai nhưng bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ.
- Chuyển hóa: Hydrochlorothiazide hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể.
- Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng còn nguyên vẹn, thời gian bán thải trung bình khoảng 6–15 giờ, có thể kéo dài ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Tóm tắt thông tin thuốc Bisoloc Plus
Tên thuốc: BISOLOC PLUS3
Hoạt chất – hàm lượng: Bisoprolol fumarate 5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25 mg.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói: hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng: 24 tháng
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ không quá 300C.
Tiêu chuẩn: TCCS
Số đăng ký: VD-17805-12
Nhà sản xuất: Công ty TNHH United Pharma Việt Nam.
Nhà đăng ký: Công ty TNHH United Pharma Việt Nam.
Địa chỉ: ấp 2, Bình Chánh, Tp. Hồ Chí Minh.
Thông tin về thuốc Bisoloc Plus được Thuốc kháng sinh chia sẻ trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để sử dụng hiệu quả và an toàn.








