Cengreen là thuốc được sử dụng để hỗ trợ cải thiện sức khỏe da, tóc, móng. Vậy thuốc Cengreen là thuốc gì, có tốt không, giá bao nhiêu, cách dùng như thế nào và cần lưu ý gì khi sử dụng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Cengreen là thuốc gì? Thuốc Cengreen có tác dụng gì?
Cengreen là thuốc thuộc nhóm thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất, đặc biệt có sự kết hợp của L-Cystein, Biotin, vitamin C và các vitamin nhóm B. Thuốc được sản xuất nhằm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe da, tóc và móng.
Thuốc Cengreen có tác dụng:
- Hỗ trợ bổ sung dưỡng chất cần thiết cho da, tóc và móng.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng nám da, sạm da, tăng sắc tố da.
- Hỗ trợ giảm tình trạng tóc yếu, tóc gãy rụng, móng giòn và dễ gãy.
- Góp phần làm chậm quá trình lão hóa da.
- Hỗ trợ cải thiện một số bệnh lý ngoài da như mụn trứng cá, viêm da, eczema, nổi mề đay theo chỉ định của bác sĩ.
- Bổ sung vitamin cho người có chế độ ăn thiếu hụt hoặc cơ thể suy nhược.
Lưu ý, Cengreen là thuốc hỗ trợ, không phải thuốc điều trị đặc hiệu các bệnh về da và không thay thế các phương pháp điều trị chuyên khoa.
2. Thuốc Cengreen có giá bao nhiêu?
Hiện thuốc Cengreen có giá khoảng 250.000 – 320.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Cengreen
Mỗi viên nang mềm chứa:
- L-Cystein…………………………..60 mg
- Orotic Acid……………………….100 mg
- Nicotinamide (Vitamin PP)……50 mg
- Vitamin C (Ascorbic Acid)…….25 mg
- Pyridoxine Hydrochloride (Vitamin B6)…25 mg
- Calcium Pantothenate…………15 mg
- Riboflavin Butyrate (Vitamin B2)…6 mg
- Biotin……………………………….250 mcg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế thuốc Cengreen: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói thuốc Cengreen: Hộp 12 vỉ x 5 viên.
4. Đối tượng sử dụng thuốc Cengreen
- Người bị nám da, tàn nhang hoặc sạm da.
- Người có tình trạng tăng sắc tố sau viêm hoặc sau tiếp xúc ánh nắng.
- Người bị tóc khô xơ, tóc yếu, tóc dễ gãy rụng.
- Người có móng tay, móng chân giòn, dễ gãy.
- Người bị mụn trứng cá, eczema, mề đay hoặc một số bệnh da liễu theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Người cần bổ sung vitamin nhóm B và Biotin để cải thiện sức khỏe da tóc móng.

Chú ý: Cần tham khảo ý kiến của bác sĩ, hoặc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng do nhà sản xuất ghi trước khi sử dụng thuốc cengreen.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Cengreen
Cách dùng
- Dùng bằng đường uống, nên uống nguyên viên với nước.
- Uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày.
Liều dùng
- Người lớn: 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.
- Trẻ em trên 6 tuổi: 1 viên/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Trẻ dưới 6 tuổi: Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Nếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch dùng thuốc, không uống gấp đôi liều.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Cengreen
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh cystin niệu.
- Người bị hôn mê gan.
- Người suy thận nặng.
- Người đang điều trị bằng Levodopa đơn độc (không phối hợp với thuốc ức chế decarboxylase).
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cengreen
- Người có tiền sử bệnh gan hoặc bệnh thận cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Thận trọng ở người mắc cystin niệu.
- Không nên tự ý sử dụng kéo dài vượt quá thời gian khuyến cáo.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng như phát ban, ngứa, khó thở cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
8. Tác dụng phụ của thuốc Cengreen
- Thường gặp: Buồn nôn, đầy bụng, khó chịu đường tiêu hóa.
- Ít gặp: Tiêu chảy, chóng mặt, đau đầu nhẹ.
- Hiếm gặp: Dị ứng, nổi mẩn, mề đay, phản ứng quá mẫn.
Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, người bệnh nên ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
9. Tương tác thuốc Cengreen
Một số tương tác cần lưu ý:
- Levodopa: Vitamin B6 trong thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Levodopa nếu không phối hợp với chất ức chế decarboxylase.
- Rượu bia có thể làm giảm hấp thu một số vitamin nhóm B.
- Không nên tự ý phối hợp với các chế phẩm bổ sung vitamin khác có thành phần tương tự để tránh quá liều.
- Nên thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
9. Dược động học
Các vitamin trong Cengreen được hấp thu chủ yếu qua đường tiêu hóa.
- Vitamin tan trong nước như vitamin C và các vitamin nhóm B được hấp thu tại ruột non, phân bố rộng trong cơ thể và đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
- Biotin hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa.
- L-Cystein được hấp thu qua ruột, tham gia tổng hợp protein và chuyển hóa tại gan trước khi được đào thải.
Tóm tắt thông tin thuốc Cengreen
Tên thuốc: CENGREEN
Hoạt chất – hàm lượng: L-Cystein, Orotic Acid, Nicotinamids, Ascorbic Acid, Pyridoxine Hydrochloride, Calcium Pantothenate, Riboflavin Butyrate, Biotin.
Dạng bào chế thuốc: viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: hộp 12 vỉ x 5 viên.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Thuốc cengreen bảo quản nơi khô mát, không quá 30˚C, tránh ánh sáng mặt trời.
Tiêu chuẩn: NSX
Số đăng ký: VN-9468-10.
Nhà sản xuất: Boram Pharma Co., Ltd – HÀN QUỐC.
Nhà đăng ký: Boram Pharma Co., Ltd.
Địa chỉ: 471 Moknae-Dong, Danwon-gu, Ansan-Si, Kyungki-Do.
Thuốc kháng sinh đã chia sẻ đến bạn thông tin về thuốc Cengreen, tuy nhiên thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.








