Thuốc Cerepone là thuốc kháng sinh kê đơn, được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc Cerepone là thuốc gì, tác dụng của thuốc, giá bán, cách dùng,… ra sao, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu thông tin về thuốc qua bài viết sau đây.
1. Thuốc Cerepone là thuốc gì? Thuốc Cerepone có tác dụng gì?
Thuốc Cerepone thuộc nhóm thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ 2, có thành phần hoạt chất chính là Cefprozil. Thuốc được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do những vi khuẩn còn nhạy cảm với cefprozil, giúp tiêu diệt vi khuẩn, cải thiện triệu chứng và hạn chế nguy cơ biến chứng của bệnh.
Tác dụng của thuốc Cerepone:
- Điều trị viêm họng, viêm amidan do liên cầu khuẩn.
- Điều trị viêm tai giữa cấp.
- Điều trị viêm xoang cấp do vi khuẩn.
- Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mạn tính và viêm phổi thứ phát mắc phải tại cộng đồng.
- Điều trị các nhiễm khuẩn da, viêm da và mô mềm không biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm.
2. Thuốc Cerepone có giá bao nhiêu?
Hiện thuốc Cerepone được bán tại nhiều nhà thuốc với mức giá khoảng 550.000 – 700.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Cerepone
Mỗi gói thuốc chứa:
- Cefprozil: 125 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 gói..
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 30 gói x 2,5g.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Cerepone
- Người mắc viêm họng hoặc viêm amidan do vi khuẩn nhạy cảm với cefprozil.
- Người bị viêm tai giữa cấp.
- Người bị viêm xoang cấp do vi khuẩn.
- Người mắc đợt cấp của viêm phế quản mạn hoặc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
- Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm mức độ nhẹ đến trung bình.
- Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên và người lớn khi có chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng, liều dùng của thuốc Cerepone
Cách dùng
- Hòa tan 1 gói Cerepone với khoảng 5 ml nước đun sôi để nguội, khuấy đều rồi uống ngay.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu thuốc.
Liều dùng
Người lớn và trẻ trên 13 tuổi
- Điều trị viêm họng hoặc viêm amidan: 500 mg/ngày trong 10 ngày.
- Điều trị viêm xoang cấp: 250 mg mỗi 12 giờ, trường hợp nặng 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
- Điều trị đợt cấp viêm phế quản mạn hoặc viêm phổi: 500 mg mỗi 12 giờ trong 10 ngày.
- Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm: 250 mg mỗi 12 giờ hoặc 500 mg mỗi ngày, trường hợp nặng có thể dùng 500 mg mỗi 12 giờ theo chỉ định của bác sĩ.
Trẻ em từ 2 đến 12 tuổi
- Viêm họng, viêm amidan: 7,5 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 10 ngày.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 20 mg/kg/ngày trong 10 ngày.
Trẻ từ 6 tháng đến dưới 2 tuổi
- Viêm tai giữa cấp: 15 mg/kg/lần, ngày 2 lần trong 10 ngày.
- Viêm xoang cấp: 7,5 mg/kg/lần, ngày 2 lần, trường hợp nặng có thể tăng lên 15 mg/kg/lần, ngày 2 lần.
Người suy thận
Cần được bác sĩ hiệu chỉnh liều theo mức độ suy giảm chức năng thận.
Bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo nên dùng thuốc sau khi kết thúc buổi lọc máu.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Cerepone
- Người từng bị dị ứng với cefprozil, các kháng sinh nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người có tiền sử phản vệ hoặc dị ứng nặng với kháng sinh penicillin hay các kháng sinh beta-lactam khác do có nguy cơ dị ứng chéo.
- Người mắc bệnh thận nặng nhưng chưa được bác sĩ điều chỉnh liều phù hợp.
- Người có tiền sử viêm đại tràng do sử dụng kháng sinh cần được cân nhắc kỹ trước khi dùng thuốc.
- Người có tiền sử dị ứng như hen phế quản, nổi mề đay hoặc cơ địa dị ứng cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
- Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi vì hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
- Người không bị nhiễm khuẩn do vi khuẩn hoặc mắc các bệnh do virus như cảm lạnh, cúm thông thường không nên tự ý sử dụng kháng sinh Cefprozil.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Cerepone
Trong quá trình điều trị bằng thuốc Cerepone, người bệnh cần lưu ý:
- Trước khi dùng thuốc cần thông báo cho bác sĩ nếu từng có tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm cephalosporin, penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác vì có thể xảy ra phản ứng dị ứng chéo.
- Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài, tiêu chảy nặng hoặc có máu trong phân trong quá trình điều trị cần ngừng thuốc và đi khám ngay vì có thể liên quan đến viêm đại tràng giả mạc do Clostridioides difficile.
- Việc sử dụng kháng sinh kéo dài có thể làm phát triển các vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm, gây bội nhiễm. Khi có dấu hiệu bội nhiễm cần được bác sĩ đánh giá để thay đổi phương pháp điều trị phù hợp.
- Người bị suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận nhằm tránh tích lũy thuốc trong cơ thể.
- Thuốc có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm glucose niệu bằng một số phương pháp hóa học và ảnh hưởng đến một số xét nghiệm Coombs.
- Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Cefprozil bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ nên phụ nữ đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng đã thuyên giảm vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát nhiễm khuẩn và kháng kháng sinh.
8. Tác dụng phụ của thuốc Cerepone
- Thường gặp (ADR ≥ 1/100): Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, khó chịu vùng tiêu hóa, phát ban da, nổi mề đay, ngứa, đau đầu, chóng mặt.
- Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Mất ngủ, kích thích, lo lắng, tăng bạch cầu ái toan, tăng nhẹ men gan (AST, ALT), tăng creatinin huyết thanh, viêm âm đạo do nấm Candida, bội nhiễm nấm.
- Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, viêm đại tràng giả mạc, co giật (đặc biệt ở người suy thận dùng liều cao).
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình dùng thuốc, người bệnh nên ngừng sử dụng và liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
9. Tương tác thuốc Cerepone
Cefprozil có thể tương tác với một số thuốc và xét nghiệm sau:
- Probenecid: Làm giảm thải trừ cefprozil qua thận, làm tăng nồng độ thuốc trong máu.
- Kháng sinh nhóm aminoglycosid: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh thận.
- Thuốc chống đông đường uống (Warfarin): Có thể làm tăng tác dụng chống đông, tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chỉ số INR nếu phối hợp.
- Thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid: Có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận khi dùng cùng kháng sinh cephalosporin.
- Thuốc có thể gây dương tính giả xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp khử đồng và dương tính giả phản ứng Coombs.
Người bệnh nên thông báo với bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
10. Dược lực học
- Nhóm dược lý: Kháng sinh cephalosporin thế hệ 2.
- Hoạt chất: Cefprozil.
- Cơ chế tác dụng
Cefprozil là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ hai, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
Hoạt chất gắn vào các protein gắn penicillin (Penicillin Binding Proteins – PBPs), làm cản trở quá trình tạo liên kết chéo của lớp peptidoglycan – thành phần quan trọng cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn mất khả năng duy trì hình dạng và áp suất thẩm thấu, dẫn đến bị ly giải và tiêu diệt.
- Phổ kháng khuẩn
Cefprozil có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm.
– Vi khuẩn Gram dương gồm: Streptococcus pyogenes, Streptococcus pneumoniae, Streptococcus agalactiae, Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin.
– Vi khuẩn Gram âm gồm: Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, Escherichia coli, Proteus mirabilis, Klebsiella pneumoniae.
Thuốc không có hiệu quả đối với Pseudomonas aeruginosa, Enterococcus spp., MRSA và các chủng vi khuẩn sinh beta-lactamase không nhạy cảm.
- Đặc điểm tác dụng
Cefprozil có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc thời gian. Hiệu quả điều trị đạt được khi nồng độ thuốc trong máu được duy trì cao hơn nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của vi khuẩn trong phần lớn khoảng thời gian giữa hai lần dùng thuốc.
Cefprozil là một kháng sinh cephalosporin uống, bán tổng hợp, thế hệ 2 có tác dụng diệt vi khuẩn đang phát triển và phân chia bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cefprozil có tác dụng in vitro đối với cầu khuẩn G(+) tương tự cephalotin, nhưng có tác dụng mạnh hơn đối với các vi khuẩn G(-), đặc biệt với Haemophilus influenzae và Moraxella catarrhalis sinh ra beta-lactamase.
Cefprozil không có tác dụng với pseudomonas và Enterococus.
11. Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, cefprozil được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa với sinh khả dụng khoảng 90–95%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 1–2 giờ. Thức ăn hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu của thuốc.
Phân bố
Cefprozil phân bố tốt vào nhiều mô và dịch trong cơ thể như amidan, niêm mạc xoang, dịch tai giữa, phổi, da và mô mềm. Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 36% và có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ.
Chuyển hóa
Cefprozil hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. Phần lớn hoạt chất lưu hành dưới dạng không đổi nên ít chịu ảnh hưởng bởi chức năng gan.
Thải trừ
Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn thông qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,3 giờ ở người có chức năng thận bình thường và có thể kéo dài ở bệnh nhân suy thận. Cefprozil có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng thẩm tách máu.
Tóm tắt thông tin thuốc Cerepone
Tên thuốc: CEREPONE.
Hoạt chất – hàm lượng: Cefprozil 125mg.
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 30 gói x 2,5g.
Hạn sử dụng: 36 tháng.
Bảo quản: Nơi khô mát, không quá 30˚C, tránh ánh sáng.
Tiêu chuẩn: USP 32
Số đăng ký: VN-15742-12.
Nhà sản xuất: Kolmar Korea Co., Ltd. – Hàn Quốc.
Nhà đăng ký: BRN Science Co., Ltd.
Thuốc Cerepone là thuốc kháng sinh kê đơn, chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ và dùng đủ thời gian điều trị để đạt hiệu quả tối ưu. Thông tin trong bài viết trên của Thuốc kháng sinh chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa của nhân viên y tế.








