Khi được bác sĩ chỉ định, hẳn bạn sẽ thắc mắc thuốc Folihem là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách sử dụng ra sao và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu đầy đủ thông tin về thuốc Folihem để sử dụng thuốc đúng cách, an toàn ngay sau đây.
1. Thuốc Folihem là thuốc gì? Thuốc Folihem có tác dụng gì?
Folihem là thuốc thuộc nhóm thuốc bổ sung sắt và acid folic, thường được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Thuốc cung cấp lượng sắt cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu, đồng thời bổ sung acid folic giúp hỗ trợ quá trình tạo máu và giảm nguy cơ thiếu máu ở những đối tượng có nhu cầu cao.
Thuốc Folihem có tác dụng như sau:
- Điều trị thiếu máu do thiếu sắt.
- Dự phòng thiếu máu ở phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Bổ sung sắt và acid folic cho người có chế độ ăn thiếu chất hoặc hấp thu kém.
- Hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật, sau bệnh nặng hoặc mất máu nhiều.
- Đáp ứng nhu cầu tạo máu tăng cao trong các giai đoạn phát triển hoặc hồi phục sức khỏe.
Lưu ý: Thuốc chỉ có tác dụng đối với tình trạng thiếu máu do thiếu sắt và không thay thế cho các phương pháp điều trị những nguyên nhân thiếu máu khác.
2. Thuốc Folihem có giá bao nhiêu?
Hiện thuốc Folihem có giá khoảng 280.000 – 305.000 đồng/hộp. Mức giá có thể thay đổi tùy từng nhà thuốc, khu vực bán hoặc thời điểm mua.
3. Thành phần thuốc Folihem
Mỗi viên nén bao phim Folihem chứa:
- Sắt (II) Fumarat 310 mg (tương đương 100 mg ion sắt II).
- Acid Folic 0,35 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Tá dược: Microcrystalline Cellulose, Macrogol 6000, Glycerol, Sodium Starch Glycollate, Magnesium Stearate, Sodium Lauryl Sulphate, Povidone, Hypromellose, Macrogol 400, Titanium Dioxide, Talc, Carmoisine E122.
Dạng bào chế thuốc Folihem: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói thuốc Folihem: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
4. Đối tượng sử dụng thuốc Folihem
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt.
- Người cần bổ sung sắt và acid folic.
- Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai.
- Phụ nữ đang cho con bú.
- Người sau phẫu thuật, sau mất máu hoặc đang trong thời kỳ hồi phục sức khỏe.
- Người có chế độ dinh dưỡng thiếu sắt hoặc nhu cầu tạo máu tăng cao.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Folihem
Cách dùng
- Folihem được dùng theo đường uống, uống nguyên viên với nước.
- Thuốc nên uống sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa.
- Trong thời gian dùng thuốc nên uống với nhiều nước và hạn chế dùng cùng trà, cà phê hoặc sữa vì có thể làm giảm hấp thu sắt.
Liều dùng tham khảo
- Người lớn: Uống 1 viên mỗi ngày theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai: Thường bắt đầu từ tuần thứ 13 của thai kỳ, uống 1 viên/ngày và tiếp tục sử dụng đến khoảng 3 tháng sau sinh nếu có chỉ định.
- Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng.
Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng nếu chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Folihem
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người bị thiếu máu không do thiếu sắt hoặc thiếu máu do thiếu vitamin B12.
- Người mắc bệnh thừa sắt như nhiễm sắc tố sắt (Hemochromatosis), nhiễm hemosiderin hoặc hồng cầu tố niệu kịch phát về đêm.
- Người bị loét dạ dày tiến triển, viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
- Người phải truyền máu nhiều lần.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Folihem
- Không dùng đồng thời với các thuốc kháng acid hoặc kháng sinh nhóm tetracyclin nếu chưa được hướng dẫn vì có thể làm giảm hấp thu sắt.
- Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày.
- Không dùng để điều trị thiếu máu do thiếu vitamin B12.
- Thuốc chứa chất màu Carmoisine E122 nên có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu và phụ nữ đang cho con bú cần dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình điều trị, cần ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế để được tư vấn.
8. Tác dụng phụ của thuốc Folihem
Trong quá trình sử dụng, Folihem có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như:
- Buồn nôn, nôn, đau bụng.
- Táo bón hoặc tiêu chảy, phân có màu đen.
- Chán ăn.
- Dị ứng ngoài da.
- Nếu sử dụng kéo dài với liều cao có thể gây tình trạng quá tải sắt hoặc nhiễm hemosiderin.
Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ trên. Khi có biểu hiện nghiêm trọng hoặc kéo dài, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
9. Tương tác thuốc Folihem
Folihem có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm như:
- Kháng acid, tetracyclin, fluoroquinolon, penicillamin, levodopa, carbidopa, thyroxin, bisphosphonat: Làm giảm hấp thu hoặc giảm hiệu quả của sắt.
- Methotrexat, pyrimethamin, cotrimoxazol, chloramphenicol, sulfasalazin, sulfonamid: Có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa acid folic hoặc quá trình tạo máu.
- Thuốc chống động kinh: Acid folic có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu.
- Cholestyramin, trientin, neomycin, trà, cà phê, sữa và trứng: Làm giảm hấp thu sắt.
- Methyldopa: Dùng cùng sắt đường uống có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
10. Dược lực học
Folihem cung cấp sắt và acid folic, hai dưỡng chất thiết yếu cho quá trình tạo máu.
- Sắt là thành phần quan trọng của hemoglobin, myoglobin và nhiều enzym, giúp vận chuyển oxy đến các mô. Bổ sung sắt giúp điều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời cải thiện các triệu chứng như mệt mỏi, da xanh, nứt khóe miệng, viêm lưỡi và móng tay giòn.
- Acid folic tham gia tổng hợp DNA và quá trình tạo hồng cầu. Việc bổ sung acid folic đặc biệt cần thiết cho phụ nữ mang thai để hỗ trợ tạo máu và giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Tuy nhiên, acid folic không điều trị được thiếu máu do thiếu vitamin B12.
11. Dược động học
- Hấp thu: Sắt được hấp thu chủ yếu tại tá tràng và hỗng tràng, hấp thu tốt hơn ở dạng sắt II. Acid folic được hấp thu chủ yếu ở đoạn đầu ruột non và nhanh chóng đi vào tuần hoàn.
- Phân bố: Sắt gắn với transferrin để vận chuyển đến tủy xương tạo hemoglobin hoặc dự trữ dưới dạng ferritin, hemosiderin. Acid folic gắn một phần với protein huyết tương và phân bố đến các mô.
- Chuyển hóa: Acid folic được chuyển hóa tại gan thành các dạng folat có hoạt tính và một phần được dự trữ. Sắt không trải qua quá trình chuyển hóa.
- Thải trừ: Sắt chỉ được thải trừ với lượng nhỏ qua phân, nước tiểu và mồ hôi. Acid folic được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, đặc biệt khi dùng liều cao.
Tóm tắt thông tin thuốc Folihem
Tên thuốc: FOLIHEM.
Hoạt chất – hàm lượng: Sắt fumarat 310mg, Acid Folic 0,35mg.
Dạng bào chế: viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi dưới 25° C, tránh ánh sáng, tránh ẩm và để xa tầm tay với của trẻ em.
Tiêu chuẩn: BP 2014.
Số đăng ký: VN-19441-15
Nhà sản xuất: Remedica Ltd.
Địa chỉ NSX: Aharnon Street, Limassol Industrial Estate 3056 Limassol- Cyprus.
Nhà đăng ký: Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh.
Địa chỉ: 19-C12B đường Hoa Lan, P. 2, Q. Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh – Việt Nam.
Website Thuốc kháng sinh đã chia sẻ các thông tin về thuốc Folihem, tuy nhiên chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.








