Thuốc Gadacal là thuốc gì, tác dụng gì?

0
299

Bạn đang tìm hiểu các thông tin liên quan đến thuốc Gadacal, muốn biết thuốc Gadacal là thuốc gì, thuốc Gadacal có tác dụng gì, giá thuốc Gadacal bao nhiêu, thành phần gồm những gì hay cách sử dụng ra sao?

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp những thông tin quan trọng về thuốc Gadacal như công dụng, thành phần, đối tượng sử dụng, cách dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ và những lưu ý cần biết trước khi sử dụng. Đừng bỏ qua các chia sẻ từ Ds. Hoàng Thị Mai để sử dụng thuốc đúng qua nội dung sau đây.

1. Thuốc Gadacal là thuốc gì? Thuốc Gadacal có tác dụng gì?

Thuốc Gadacal thuộc nhóm thuốc bổ sung khoáng chất và vitamin, được bào chế dưới dạng dung dịch uống. Thuốc cung cấp canxi, L-Lysin cùng nhiều vitamin thiết yếu, giúp bổ sung dưỡng chất cho cơ thể trong những trường hợp thiếu hụt hoặc có nhu cầu dinh dưỡng tăng cao. Việc bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất giúp cơ thể phát triển khỏe mạnh, nâng cao sức đề kháng và hỗ trợ phục hồi sức khỏe.

Tác dụng của thuốc Gadacal:

  • Bổ sung canxi, L-Lysin và các vitamin thiết yếu cho cơ thể.
  • Hỗ trợ trẻ ăn ngon miệng, cải thiện tình trạng biếng ăn, chậm lớn và suy dinh dưỡng.
  • Góp phần phát triển hệ xương, răng chắc khỏe và hỗ trợ tăng trưởng chiều cao ở trẻ.
  • Phòng và điều trị các trường hợp thiếu vitamin, khoáng chất do chế độ ăn chưa đầy đủ hoặc nhu cầu cơ thể tăng cao.
  • Hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc sau phẫu thuật.
  • Bổ sung dưỡng chất cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.
Dung dịch uống Gadacal bổ sung calci, lysin và các vitamin cho cơ thể (20  ống x 10ml)
Thuốc Gadacal là thuốc gì – Hình ảnh thực tế

2. Thuốc Gadacal có giá bao nhiêu?

Thuốc Gadacal hiện có giá tham khảo khoảng 140.000 – 160.000 đồng/hộp 10 ống.

3. Thành phần của thuốc Gadacal

Mỗi ống dung dịch uống 10 ml chứa:

  • L-Lysin hydroclorid: 200 mg.
  • Calci glycerophosphat: 210 mg (tương đương 40 mg canxi và 31 mg phospho).
  • Vitamin A (Retinyl palmitat): 1000 IU.
  • Vitamin D3 (Cholecalciferol): 100 IU.
  • Vitamin B1 (Thiamin nitrat): 3 mg.
  • Vitamin B2 (Riboflavin): 3 mg.
  • Vitamin B6 (Pyridoxin HCl): 2 mg.
  • Vitamin E (dl-α-Tocopheryl acetat): 10 mg.
  • Vitamin C (Acid ascorbic): 12 mg.
  • Tá dược: Natri citrat, acid citric. butylated hydroxytoluene, acid benzoic, polysorbat 80,
    ethanol 90°, natri saccarin, dinatri edetat. tinh dầu cam, đường trắng, nước tinh khiết vừa đủ 10 ml.

Dạng bào chế thuốc Gadacal: Dung dịch uống.

Quy cách đóng gói thuốc Gadacal:  Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Gadacal

  • Trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng cần bổ sung vitamin và khoáng chất.
  • Trẻ biếng ăn, chậm lớn, suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin.
  • Người đang trong thời gian phục hồi sức khỏe sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Người có nhu cầu bổ sung vitamin và canxi do chế độ ăn uống chưa đáp ứng đầy đủ.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Gadacal

Cách dùng

Cắt ống thuốc và uống liền hoặc pha với nước hoa quả, nước lọc.

Liều dùng tham khảo

  • Trẻ từ 1–3 tuổi: Uống 10 ml (1 ống)/ngày.
  • Trẻ từ 4–12 tuổi: Uống 20 ml (2 ống)/ngày.
  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: Uống 30–40 ml (3–4 ống)/ngày.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Gadacal

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người thừa vitamin A.
  • Người tăng calci máu hoặc nhiễm độc vitamin D.
  • Người suy thận nặng hoặc tăng calci máu cần tránh dùng kéo dài chế phẩm chứa calci glycerophosphat.
  • Người đang sử dụng đồng thời Digoxin cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Thuốc gadacal
Thuốc Gadacal

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Gadacal

  • Vitamin B2 có thể làm nước tiểu chuyển màu vàng, đây là hiện tượng bình thường và sẽ hết sau khi ngừng thuốc.
  • Thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung khác có chứa vitamin A để tránh quá liều.
  • Vitamin D3 cần sử dụng thận trọng ở người mắc Sarcoidosis, thiểu năng cận giáp, suy thận, bệnh tim, sỏi thận hoặc xơ vữa động mạch.
  • Không nên dùng vitamin B6 với liều cao kéo dài vì có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi và lệ thuộc vitamin B6.

8. Tác dụng phụ của thuốc Gadacal

  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Mệt mỏi, dễ kích thích, chán ăn, sụt cân.
  • Sốt.
  • Gan, lách to.
  • Da khô, rụng tóc, tóc giòn, môi nứt nẻ, chảy máu.
  • Thiếu máu, nhức đầu.
  • Tăng calci huyết.
  • Phù dưới da.
  • Đau xương khớp.

9. Tương tác thuốc Gadacal 

Một số tương tác có thể gặp khi sử dụng Gadacal:

  • Vitamin A: Neomycin, cholestyramin và parafin lỏng có thể làm giảm hấp thu vitamin A.
  • Thuốc tránh thai có thể làm tăng nồng độ vitamin A trong huyết tương. Không nên dùng đồng thời vitamin A với isotretinoin vì có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc vitamin A.
  • Vitamin D3: Cholestyramin hoặc colestipol hydroclorid có thể làm giảm hấp thu vitamin D ở ruột.
  • Thức ăn, rượu bia và thuốc lá cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang sử dụng các thuốc khác.

10. Dược lực học

Gadacal là thuốc bổ sung L-Lysin, canxi, phospho và các vitamin A, D3, B1, B2, B6, C, E, giúp hỗ trợ phát triển thể chất, tăng cường sức khỏe và cải thiện tình trạng thiếu hụt vi chất.

  • L-Lysin là acid amin thiết yếu, giúp kích thích cảm giác ngon miệng, hỗ trợ hấp thu canxi, thúc đẩy tăng trưởng và tái tạo mô.
  • Calci glycerophosphat cung cấp canxi và phospho, góp phần hình thành, duy trì xương và răng chắc khỏe, đồng thời hỗ trợ hoạt động của cơ và hệ thần kinh.
  • Vitamin D3 giúp tăng hấp thu canxi và phospho ở ruột, hỗ trợ khoáng hóa xương và phòng ngừa thiếu canxi.
  • Vitamin A giúp duy trì thị lực, tăng cường miễn dịch và bảo vệ niêm mạc.
  • Vitamin nhóm B (B1, B2, B6) tham gia chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ hoạt động của hệ thần kinh và giảm tình trạng mệt mỏi.
  • Vitamin C có tác dụng chống oxy hóa, tăng sức đề kháng và hỗ trợ tổng hợp collagen.
  • Vitamin E là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào trước tác động của các gốc tự do.

Sự phối hợp các thành phần giúp bổ sung vi chất thiết yếu, hỗ trợ tăng trưởng, cải thiện sức khỏe xương, tăng cường miễn dịch và nâng cao thể trạng.

Tóm tắt thông tin thuốc Gadacal

Tên thuốc: Gadacal.
Hoạt chất: Vitamin A, D3, E, C, B1, B2, B6; L-Lysin HCl; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat).
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi khô ráo. Nhiệt độ không quá 30oC.
Tiêu chuẩn: TCCS.
Số đăng ký:  VD-18954-13
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây.
Địa chỉ: La Khê – Hà Đông – TP. Hà Nội.

Thông tin về thuốc Gadacal được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here