Thuốc Oribier là thuốc thường được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh lý hô hấp. Vậy thuốc Oribier có công dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng ra sao cho an toàn và cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Oribier là thuốc gì? Thuốc Oribier có tác dụng gì?
Thuốc Oribier thuộc nhóm thuốc tác dụng trên đường hô hấp, có thành phần hoạt chất chính là N-Acetylcystein.
Tác dụng của thuốc Oribier:
Thuốc thường được sử dụng để:
- Hỗ trợ làm loãng đờm trong các bệnh lý hô hấp cấp và mạn tính có đờm đặc như viêm phế quản, viêm phổi, giãn phế quản, COPD.
- Hỗ trợ điều trị các bệnh viêm đường hô hấp trên và dưới có tăng tiết dịch nhầy.
- Hỗ trợ làm sạch đường hô hấp trước và sau một số thủ thuật hoặc phẫu thuật hô hấp.
- Được sử dụng làm thuốc giải độc trong trường hợp quá liều paracetamol theo chỉ định của bác sĩ tại cơ sở y tế.
2. Thuốc Oribier có giá bao nhiêu?
Thuốc Oribier dung dịch uống được bán tại nhiều nhà thuốc trên toàn quốc với mức giá tham khảo là 80.000 – 120.000 đồng/hộp 12 ống x 8ml.
3. Thành phần của thuốc Oribier
Mỗi ống dung dịch uống 8ml chứa: N-Acetylcystein 200mg.
Dạng bào chế thuốc Oribier: Dung dịch uống.
Quy cách đóng gói thuốc Oribier: Hộp 12 ống x 8ml, hộp 24 ống x 8ml, hộp 36 ống x 8ml, hộp 48 ống x 8ml.
4. Đối tượng sử dụng thuốc Oribier
- Người mắc các bệnh hô hấp có đờm đặc, khó khạc như viêm phế quản cấp hoặc mạn tính.
- Người bị viêm phổi có nhiều dịch tiết đường hô hấp.
- Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), giãn phế quản cần làm loãng đờm.
- Người cần làm sạch dịch tiết đường hô hấp trước hoặc sau các thủ thuật hô hấp.
- Người bị ngộ độc paracetamol khi có chỉ định điều trị bằng N-Acetylcystein tại cơ sở y tế.

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Oribier
Cách dùng
- Thuốc dùng theo đường uống.
- Có thể uống trực tiếp dung dịch trong ống.
- Nên dùng sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.
Liều dùng tham khảo
- Người lớn: 200mg/lần, ngày 2–3 lần.
- Trẻ từ 2 – 6 tuổi: 100mg/lần, ngày 2–3 lần.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Chỉ sử dụng khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên dùng thuốc Oribier
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với N-Acetylcystein hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người từng xuất hiện phản ứng co thắt phế quản khi sử dụng acetylcystein.
- Người đang lên cơn hen phế quản cấp nếu chưa được bác sĩ đánh giá và theo dõi.
- Người có tiền sử phản ứng dị ứng nặng với thuốc chứa acetylcystein.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Oribier
Một số trường hợp cần thận trọng gồm:
- Người mắc hen phế quản cần được theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể gây co thắt phế quản.
- Người cao tuổi hoặc bệnh nhân quá yếu, không có khả năng tự khạc đờm, có thể cần hỗ trợ hút đờm.
- Người có tiền sử loét dạ dày, tá tràng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ dùng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
- Nếu xuất hiện khó thở, co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng trong quá trình dùng thuốc cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế.
8. Tác dụng phụ của thuốc Oribier
Thường gặp
- Buồn nôn, nôn.
- Khó chịu đường tiêu hóa.
Ít gặp
- Đau đầu.
- Buồn ngủ.
- Ù tai.
- Viêm miệng.
Hiếm gặp
- Co thắt phế quản.
- Phát ban.
- Mề đay.
- Phản ứng quá mẫn.
- Sốt hoặc rét run.
Nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ.
9. Tương tác thuốc Oribier
Oribier có thể tương tác với một số thuốc và hoạt chất khác như:
- Không nên dùng đồng thời với các thuốc ức chế ho vì có thể làm ứ đọng đờm.
- Thận trọng khi dùng cùng các thuốc làm giảm tiết dịch phế quản.
- Không pha chung với các dung dịch chứa kim loại có tính oxy hóa mạnh như sắt hoặc nhôm.
- Có thể xảy ra tương kỵ với một số kháng sinh như penicillin, oxacillin, amphotericin B và tetracyclin nếu pha trực tiếp chung dung dịch.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.
10. Dược lực học
N-Acetylcystein là thuốc tiêu chất nhầy (mucolytic). Hoạt chất này làm cắt đứt các cầu nối disulfid của glycoprotein trong chất nhầy, giúp giảm độ quánh của đờm và tạo điều kiện để đờm được tống ra ngoài dễ dàng hơn.
Ngoài ra, N-Acetylcystein còn là tiền chất tạo glutathion, nhờ đó được sử dụng làm thuốc giải độc trong trường hợp quá liều paracetamol bằng cách hạn chế tổn thương tế bào gan.
11. Dược động học
Sau khi uống, N-Acetylcystein được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và chuyển hóa chủ yếu tại gan thành cystein cùng các chất chuyển hóa có hoạt tính. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 0,5–1 giờ. Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp do chuyển hóa bước đầu qua gan.
Thuốc được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể. Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa, thời gian bán thải khoảng 6 giờ.
Tóm tắt thông tin thuốc Oribier
Tên thuốc: ORIBIER.
Hoạt chất – hàm lượng: N-Acetylcystein 200 mg/8ml.
Dạng bào chế: dung dịch uống.
Quy cách đóng gói: Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml.
Hạn sử dụng: 36 tháng
Bảo quản: Nơi khô mát, không quá 30˚C, tránh ánh sáng.
Tiêu chuẩn: TCCS
Số đăng ký: VD-25254-16
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – VIỆT NAM.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông.
Địa chỉ: Lô 07, đường 02, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh.
Trên đây là những chia sẻ của Thuốc kháng sinh về thuốc Oribier, lưu ý đây chỉ là thông tin tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc để đảm bảo hiệu quả và an toàn.








