Pfertzel là thuốc điều trị bệnh tim mạch, dự phòng nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các biến cố huyết khối do xơ vữa động mạch. Vậy thuốc Pfertzel là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bao nhiêu, cần lưu ý gì khi dùng,… Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai khám phá thông tin thuốc trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Pfertzel là thuốc gì? Thuốc Pfertzel có tác dụng gì?
Pfertzel là thuốc thuộc nhóm tim mạch, có sự kết hợp giữa Clopidogrel và Aspirin – hai hoạt chất có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, giúp ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông trong lòng mạch.
Clopidogrel là một tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành chất có hoạt tính, giúp ức chế sự kết dính của tiểu cầu. Trong khi đó, Aspirin có tác dụng ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm quá trình kết tập tiểu cầu. Sự phối hợp giữa hai hoạt chất giúp tăng hiệu quả phòng ngừa huyết khối so với việc sử dụng từng hoạt chất riêng lẻ.
Tác dụng của thuốc Pfertzel:
- Dự phòng nhồi máu cơ tim.
- Dự phòng đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
- Dự phòng bệnh động mạch ngoại biên.
- Dự phòng nguyên phát các biến cố do huyết khối.
- Dự phòng thứ phát ở bệnh nhân đã từng bị nhồi máu cơ tim.
- Dự phòng tái phát đột quỵ.
- Hỗ trợ kiểm soát các biến chứng do xơ vữa động mạch.
- Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong hệ tuần hoàn.
2. Thuốc Pfertzel giá bao nhiêu?
Thuốc hiện có giá bán tham khảo khoảng 120.000 – 150.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc Pfertzel
Mỗi viên nén bao phim chứa:
- Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat): 75mg.
- Aspirin (Acid acetylsalicylic): 75mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Pfertzel
- Người có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim.
- Người có nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ.
- Người mắc bệnh động mạch ngoại biên.
- Người bị xơ vữa động mạch.
- Người đã từng bị nhồi máu cơ tim.
- Người đã từng bị tai biến mạch máu não.
- Người cần điều trị dự phòng huyết khối theo chỉ định của bác sĩ.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Pfertzel
Cách dùng:
- Thuốc dùng theo đường uống.
- Uống nguyên viên với nước.
- Nên uống trong hoặc sau bữa ăn.
- Không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Liều dùng tham khảo:
- Liều thông thường: 1 viên/ngày.
- Liều cụ thể phụ thuộc vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý tăng liều hoặc ngừng thuốc đột ngột khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Pfertzel
- Người bị dị ứng với Clopidogrel, Aspirin.
- Người đang bị chảy máu tiến triển.
- Người bị loét dạ dày đang chảy máu.
- Người bị xuất huyết não.
- Người mắc bệnh gan nặng.
- Người mắc các rối loạn đông máu.
- Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Pfertzel
- Thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu.
- Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày.
- Cần ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ trước khi phẫu thuật.
- Theo dõi chặt chẽ ở người cao tuổi.
- Không tự ý phối hợp với các thuốc chống đông khác.
- Cần thận trọng ở người suy gan hoặc suy thận.
- Không sử dụng kéo dài khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Pfertzel
Thường gặp: Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn và tiêu chảy, chảy máu cam hoặc xuất hiện các vết bầm tím dưới da do ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
Ít gặp: Chóng mặt, đau đầu, phát ban hoặc ngứa. Những biểu hiện này thường ở mức độ nhẹ và có thể giảm dần trong quá trình điều trị.
Hiếm gặp: Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não, giảm số lượng tiểu cầu hoặc gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau đầu dữ dội, chảy máu kéo dài,… người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
9. Tương tác thuốc
Pfertzel có thể tương tác với một số thuốc như:
- Warfarin.
- Heparin.
- Ibuprofen.
- Naproxen.
- Diclofenac.
- Omeprazole.
- Esomeprazole.
- Các thuốc chống đông khác.
- Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc.
10. Dược lực học
Clopidogrel là thuốc chống kết tập tiểu cầu thuộc nhóm thienopyridin. Hoạt chất này ức chế chọn lọc sự gắn kết của ADP với thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu, từ đó ngăn chặn quá trình kết tập tiểu cầu.
Aspirin ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp thromboxan A2 – một chất có vai trò quan trọng trong quá trình kết tập tiểu cầu.
Sự phối hợp giữa Clopidogrel và Aspirin giúp tăng hiệu quả phòng ngừa huyết khối ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.

11. Dược động học
Hấp thu: Clopidogrel được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và được chuyển hóa tại gan để tạo thành chất có hoạt tính. Aspirin cũng được hấp thu nhanh sau khi uống.
Phân bố: Clopidogrel và Aspirin đều liên kết với protein huyết tương ở mức độ cao và được phân bố rộng khắp trong cơ thể.
Chuyển hóa: Clopidogrel được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym CYP450 tại gan. Aspirin nhanh chóng bị thủy phân thành acid salicylic sau khi hấp thu.
Thải trừ: Clopidogrel được đào thải qua nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa. Aspirin được đào thải chủ yếu qua thận.
Tóm tắt thông tin thuốc Pfertzel
- Tên thuốc: Pfertzel.
- Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch.
- Hoạt chất: Clopidogrel 75mg và Aspirin 75mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
- Số đăng ký: 893110103423.
- Hạn dùng: 36 tháng.
- Bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Davipharm.
- Xuất xứ: Việt Nam.
Thông tin về thuốc Pfertzel được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.








