Thuốc Phariton là thuốc được sử dụng để hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể. Nếu bạn còn chưa nắm được thuốc Phariton là thuốc gì, có tác dụng gì, dùng như thế nào, cần lưu ý những gì khi sử dụng? Cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Phariton là thuốc gì, tác dụng của thuốc Phariton
Thuốc Phariton là thuốc bổ sung vitamin và khoáng chất, được sử dụng để bổ sung các vi chất thiết yếu cho cơ thể trong những trường hợp có nhu cầu tăng cao hoặc thiếu hụt do chế độ dinh dưỡng, bệnh lý hay quá trình hồi phục sức khỏe.
Nhờ chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin A, nhóm vitamin B, vitamin C, vitamin D3 cùng calci, sắt, kẽm, magie…, Phariton giúp cải thiện tình trạng suy nhược, hỗ trợ tăng cường sức khỏe và góp phần duy trì các hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể.
Tác dụng thuốc Phariton:
- Bổ sung vitamin và khoáng chất cho người có chế độ ăn uống thiếu hụt hoặc nhu cầu tăng cao.
- Hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho người mới ốm dậy, sau phẫu thuật hoặc trong giai đoạn hồi phục sau bệnh.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể, mệt mỏi, chán ăn.
- Phòng ngừa và hỗ trợ điều trị tình trạng thiếu vitamin và khoáng chất.
- Bổ sung dưỡng chất cho người cao tuổi có nguy cơ thiếu vi chất.
- Hỗ trợ bổ sung vitamin và khoáng chất cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú theo chỉ định của bác sĩ.

2. Thuốc Phariton có giá bao nhiêu?
Giá thuốc Phariton có thể thay đổi, dao động khoảng 52.000đ – 68.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của Thuốc Phariton
Mỗi viên nang mềm Phariton chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu, bao gồm:
Vitamin
- Vitamin A (Retinol acetat/Palmitat): 1.000 IU
- Vitamin B1 (Thiamin nitrat): 1 mg
- Vitamin B2 (Riboflavin): 1 mg
- Vitamin B5 (Calci pantothenat): 1 mg
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid): 1,34 mg
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 1 mcg
- Vitamin C (Acid ascorbic): 33,3 mg
- Vitamin D3 (Cholecalciferol): 270 IU
- Vitamin PP (Nicotinamid): 8 mg.
Khoáng chất
- Calci (dưới dạng dicalci phosphat): 70 mg
- Phosphor (dưới dạng dicalci phosphat): 54 mg
- Sắt (dưới dạng sắt sulfat): 5 mg
- Đồng (dưới dạng đồng sulfat): 0,1 mg
- Iod (dưới dạng kali iodid): 1,5 mcg
- Magnesi (dưới dạng magnesi sulfat): 2 mg
- Mangan (dưới dạng mangan sulfat): 0,01 mg
- Kali: 1 mg
- Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat): 0,15 mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.
4. Đối tượng sử dùng thuốc Phariton
- Người bị suy nhược cơ thể, mệt mỏi hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sau bệnh, sau phẫu thuật.
- Người có chế độ ăn uống thiếu vitamin và khoáng chất.
- Người cao tuổi cần bổ sung thêm vi chất dinh dưỡng.
- Người chán ăn, ăn uống kém dẫn đến thiếu hụt vitamin và khoáng chất.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất theo chỉ định của bác sĩ.
- Người cần dự phòng hoặc hỗ trợ điều trị tình trạng thiếu vitamin và khoáng chất.
5. Cách dùng, liều dùng của thuốc Phariton
Cách dùng
- Thuốc dùng đường uống.
- Nên uống với nước, tốt nhất sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Liều dùng tham khảo
- Điều trị thiếu vitamin và khoáng chất: Uống 2 viên/lần, ngày 2 lần.
- Dự phòng thiếu vitamin và khoáng chất: Uống 1 viên/ngày, nên dùng vào buổi sáng.
Lưu ý: Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc kéo dài nếu không có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt ở phụ nữ mang thai vì bổ sung quá nhiều vitamin A có thể gây ảnh hưởng đến thai nhi.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Phariton
- Người quá mẫn hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người đang thừa vitamin A hoặc vitamin D, tăng calci huyết hoặc các rối loạn chuyển hóa calci nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Người đang sử dụng các chế phẩm vitamin khác có hàm lượng vitamin A cao để tránh nguy cơ quá liều.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Phariton
Cần lưu ý một số vấn đề sau:
- Không sử dụng vượt quá liều khuyến cáo, đặc biệt ở phụ nữ mang thai vì dùng quá nhiều vitamin A có thể làm tăng nguy cơ dị tật thai nhi.
- Phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai không nên bổ sung quá 5.000 IU vitamin A/ngày, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Thận trọng khi dùng đồng thời với các sản phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất khác để tránh dư thừa vi chất.
- Người mắc bệnh gan, bệnh thận hoặc các rối loạn chuyển hóa nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng, cần ngừng thuốc và liên hệ với nhân viên y tế.

8. Tác dụng phụ của thuốc Phariton
Phariton nhìn chung được dung nạp tốt. Tuy nhiên, một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm:
- Buồn nôn hoặc nôn.
- Táo bón hoặc tiêu chảy.
- Đau bụng, khó chịu đường tiêu hóa.
- Phát ban, nổi mẩn đỏ, ngứa hoặc các phản ứng dị ứng trên da.
- Hiếm gặp phản ứng quá mẫn ở người dị ứng với thành phần của thuốc.
Nếu các triệu chứng kéo dài, trở nên nghiêm trọng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng như khó thở, sưng môi, sưng lưỡi hoặc sưng họng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
9. Tương tác thuốc Phariton
- Các chế phẩm chứa vitamin A: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ quá liều vitamin A.
- Dầu parafin (paraffin lỏng): Có thể làm giảm hấp thu vitamin A, từ đó làm giảm hiệu quả của thuốc.
- Các chế phẩm chứa calci: Khi dùng cùng vitamin D có thể làm tăng hấp thu calci, tăng nguy cơ tăng calci huyết nếu sử dụng kéo dài hoặc liều cao.
- Một số thuốc khác có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu hoặc chuyển hóa các vitamin và khoáng chất trong Phariton.
Để hạn chế tương tác thuốc, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc, vitamin và thực phẩm bảo vệ sức khỏe bạn đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Phariton.
11. Dược động học
Sau khi uống, các vitamin trong thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa với mức độ khác nhau:
- Vitamin A: Hấp thu tại ruột, dự trữ chủ yếu ở gan dưới dạng retinol và được giải phóng vào máu khi cần. Chuyển hóa tại gan, đào thải qua nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa.
- Vitamin D: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, được hoạt hóa tại gan và thận, dự trữ ở gan, cơ và mô mỡ. Thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
- Vitamin B1, B2, B5, B6, B12 và vitamin PP: Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, phân bố đến các mô trong cơ thể, một phần dự trữ tại gan. Các vitamin nhóm B được chuyển hóa và đào thải chủ yếu qua nước tiểu.
- Vitamin C: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, phân bố rộng khắp các mô, một phần gắn với protein huyết tương và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc các chất chuyển hóa.
Tóm tắt thông tin thuốc Phariton
Tên thuốc: PHARITON.
Hoạt chất – hàm lượng: Các vitamin và khoáng chất.
Dạng bào chế: viên nang mềm.
Quy cách đóng gói: Hộp 6 vỉ x 10 viên.
Tiểu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Nơi dưới 30° C, tránh ánh sáng, tránh ẩm và để xa tầm tay với của trẻ em.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký:VD-12430-10.
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Dược phẩm TV Pharm.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần Dược phẩm TV Pharm.
Địa chỉ đăng ký: 27 Nguyễn Chí Thanh, Phường 9, TP.Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh.
Thông tin về thuốc Phariton được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.








