PymeFERON B9 là thuốc bổ sung thường được chỉ định cho phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, người có nhu cầu sắt cao. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc PymeFERON B9 là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng và những ai nên/không nên sử dụng,… Ds.Hoàng Thị Mai sẽ cung cấp thông tin ngay sau đây.
1. Thuốc PymeFeron B9 là thuốc gì, tác dụng của thuốc PymeFeron B9
PymeFERON B9 là thuốc thuộc nhóm bổ sung khoáng chất và vitamin, chứa sắt (II) sulfat và acid folic (vitamin B9). Thuốc được sử dụng để điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời đáp ứng nhu cầu sắt và folat tăng cao ở một số đối tượng đặc biệt.
Tác dụng thuốc PymeFeron B9:
- Điều trị và dự phòng thiếu máu do thiếu sắt.
- Bổ sung sắt và acid folic cho phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú.
- Hỗ trợ bổ sung sắt cho người bị mất máu do phẫu thuật, chấn thương hoặc hiến máu.
- Bổ sung sắt cho người suy dinh dưỡng, người đang hồi phục sau bệnh nặng.
- Hỗ trợ giảm các triệu chứng của thiếu máu thiếu sắt như: Da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, gầy yếu.
- Giúp đáp ứng nhu cầu tạo máu tăng cao ở trẻ em trong giai đoạn phát triển và phụ nữ có kinh nguyệt nhiều hoặc rong kinh.

2. Thuốc PymeFeron B9 có giá bao nhiêu?
Giá bán tham khảo của PymeFERON B9 trên thị trường khoảng 50.000 – 90.000 đồng/hộp.
3. Thành phần của thuốc PymeFeron B9
Mỗi viên nang cứng PymeFERON B9 chứa:
- Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt (II) sulfat): 50 mg.
- Acid folic (Vitamin B9): 350 mcg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nang cứng.
Quy cách đóng gói:Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.
4. Đối tượng sử dùng thuốc PymeFeron B9
- Người bị thiếu máu do thiếu sắt.
- Người cần bổ sung sắt theo chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có nhu cầu bổ sung sắt và acid folic.
- Người suy dinh dưỡng hoặc chế độ ăn thiếu sắt.
- Người sau phẫu thuật hoặc đang trong giai đoạn hồi phục sau bệnh nặng.
- Người có nhu cầu tạo máu tăng cao.
5. Cách dùng, liều dùng của thuốc PymeFeron B9
Cách dùng
- Uống thuốc sau bữa ăn.
- Dùng đúng liều theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng.
Liều dùng tham khảo
- Dự phòng thiếu máu: 1 viên/ngày.
- Điều trị thiếu máu: Dùng theo chỉ định của bác sĩ tùy mức độ thiếu sắt.
Không tự ý tăng hoặc kéo dài thời gian sử dụng thuốc khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc PymeFeron B9
- Người dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người mắc bệnh gan nhiễm sắt hoặc tình trạng quá tải sắt.
- Người bị thiếu máu tan huyết.
- Người mắc bệnh đa hồng cầu.
- Những trường hợp không thiếu sắt nhưng tự ý bổ sung kéo dài nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc PymeFeron B9
Khi sử dụng thuốc PymeFERON B9, người bệnh cần lưu ý:
- Không nên dùng thuốc kéo dài nếu cơ thể không bị thiếu sắt hoặc đã có lượng sắt bình thường.
- Người mắc các bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, viêm đại tràng hoặc bệnh Crohn nên thận trọng khi dùng do sắt.
- Nếu xuất hiện các biểu hiện không dung nạp như đau bụng nhiều, buồn nôn kéo dài hoặc táo bón nặng, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Không tự ý tăng liều hoặc sử dụng đồng thời với các chế phẩm bổ sung sắt khác nếu chưa có chỉ định của nhân viên y tế.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ nên sử dụng theo đúng liều khuyến cáo hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Trong thời gian điều trị kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi nồng độ hemoglobin, ferritin hoặc các chỉ số sắt để đánh giá hiệu quả điều trị.

8. Tác dụng phụ của thuốc PymeFeron B9
- Thường gặp: Buồn nôn, đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, táo bón, tiêu chảy, phân có màu đen.
- Ít gặp: Đầy hơi, chướng bụng, nôn, kích ứng đường tiêu hóa.
- Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, phát ban, ngứa hoặc quá mẫn với các thành phần của thuốc.
9. Tương tác thuốc PymeFeron B9
PymeFERON B9 có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm, làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Thuốc có thể làm giảm hấp thu sắt
- Thuốc kháng acid chứa calci, magnesi hoặc nhôm.
- Cholestyramin.
- Các chế phẩm bổ sung calci, magnesi, phosphat hoặc bicarbonat.
Kháng sinh
- Ofloxacin.
- Ciprofloxacin.
- Norfloxacin.
- Nhóm tetracyclin (tetracyclin, doxycyclin, minocyclin…).
Các thuốc này nên uống cách PymeFERON B9 ít nhất 2 giờ.
Các thuốc khác
- Penicillamin.
- Carbidopa/Levodopa.
- Hormone tuyến giáp (Levothyroxine).
- Methyldopa.
- Muối kẽm.
Thực phẩm ảnh hưởng đến hấp thu
- Không nên uống thuốc cùng hoặc gần thời điểm sử dụng: Trà, cà phê, sữa, trứng, ngũ cốc nguyên cám.
- Nên uống cách các thực phẩm trên khoảng 2 giờ.
- Vitamin C (acid ascorbic) có thể giúp tăng hấp thu sắt, do đó có thể dùng cùng nước cam hoặc thực phẩm giàu vitamin C nếu được bác sĩ tư vấn.
10. Dược lực học
PymeFERON B9 chứa hai thành phần chính là sắt (II) sulfat và acid folic, giúp bổ sung các yếu tố cần thiết cho quá trình tạo máu.
Sắt là nguyên tố vi lượng thiết yếu tham gia cấu tạo hemoglobin trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể. Khi thiếu sắt, quá trình tạo hồng cầu bị suy giảm, dẫn đến thiếu máu thiếu sắt.
Acid folic tham gia tổng hợp DNA, RNA và quá trình phân chia tế bào, đặc biệt quan trọng đối với sự hình thành hồng cầu bình thường. Thiếu acid folic có thể gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Sự kết hợp giữa sắt và acid folic giúp phòng ngừa và điều trị thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời đáp ứng nhu cầu tăng tạo máu ở phụ nữ mang thai, người sau phẫu thuật hoặc trong giai đoạn hồi phục.
11. Dược động học
Sắt (II) sulfat
Hấp thu
- Hấp thu chủ yếu tại tá tràng và đoạn đầu hỗng tràng.
- Khoảng 10–20% lượng sắt uống vào được hấp thu.
- Vitamin C và môi trường acid giúp tăng hấp thu sắt.
Phân bố
- Sau khi hấp thu, sắt gắn với transferrin để vận chuyển đến tủy xương tạo hemoglobin.
- Một phần được dự trữ dưới dạng ferritin và hemosiderin tại gan, lách và tủy xương.
Thải trừ
- Chủ yếu qua bong tróc tế bào da, niêm mạc đường tiêu hóa, tóc và móng, chỉ một lượng rất nhỏ được đào thải qua nước tiểu, mật và mồ hôi.
Acid folic
Hấp thu
Được hấp thu nhanh qua ruột non sau khi uống.
Phân bố và chuyển hóa
Phân bố rộng khắp các mô, được chuyển thành tetrahydrofolat – dạng có hoạt tính sinh học tham gia tổng hợp acid nucleic.
Thải trừ
Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa hoặc dạng không đổi.
Thông tin thuốc PymeFERON B9
Tên thuốc: PymeFERON B9.
Hoạt chất – hàm lượng: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) 50mg; Acid Folic 350mcg.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên.
Tiểu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký:VD-25896-16.
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần Pymepharco.
Nhà đăng ký: Công ty cổ phần Pymepharco.
Địa chỉ đăng ký: 166 – 170 Nguyễn Huệ, Tuy Hòa, Phú Yên – Việt Nam.
Thuốc kháng sinh hy vọng đã cung cấp đến bạn những thông tin tham khảo về thuốc PymeFERON B9, tuy nhiên không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Bạn vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc.








