Thuốc Spasmonavin là thuốc gì, giá bán, cách dùng

0
6

Thuốc Spasmonavin 40mg thường được chỉ định để giảm đáng kể các cơn đau. Nếu bạn đang muốn biết rõ thuốc Spasmonavin là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bao nhiêu, cách dùng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng, hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Thuốc Spasmonavin là thuốc gì? Thuốc Spasmonavin có tác dụng gì?

Spasmonavin là thuốc thuộc nhóm chống co thắt cơ trơn, có thành phần hoạt chất chính là Alverine citrate 40 mg. Thuốc có tác dụng làm giãn cơ trơn tại đường tiêu hóa và một số cơ quan nội tạng mà không ảnh hưởng đáng kể đến nhu động ruột bình thường.

Spasmonavin thường được sử dụng trong điều trị các bệnh lý có liên quan đến tình trạng co thắt cơ trơn ở đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và tử cung.

Tác dụng thuốc Spasmonavin:

  • Điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), giúp giảm đau bụng, đầy hơi và rối loạn đại tiện.
  • Giảm đau bụng do co thắt đường tiêu hóa, đặc biệt ở người bị viêm đại tràng co thắt hoặc rối loạn chức năng tiêu hóa.
  • Hỗ trợ giảm các triệu chứng của bệnh túi thừa đại tràng như đau quặn bụng và khó chịu do co thắt.
  • Giảm co thắt cơ trơn đường mật, giúp cải thiện cơn đau trong một số bệnh lý đường mật theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hỗ trợ giảm co thắt đường tiết niệu, góp phần làm giảm đau và khó chịu do co thắt niệu quản hoặc bàng quang.
  • Điều trị đau bụng kinh nguyên phát do co thắt cơ tử cung, giúp giảm cơn đau trong kỳ kinh nguyệt.
  • Giảm cảm giác đầy bụng, chướng bụng, khó tiêu và đau quặn bụng do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa.

Lưu ý: Thuốc chỉ giúp làm giảm triệu chứng do co thắt cơ trơn, không điều trị nguyên nhân gây bệnh.

2. Thuốc Spasmonavin có giá bao nhiêu?

Hiện nay, Spasmonavin 40 mg có giá bán tham khảo tại các nhà thuốc toàn quốc khoảng 70.000 – 100.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Spasmonavin

Mỗi viên nén chứa:

  • Alverine citrate 40 mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: Viên nén.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 20 vỉ x 15 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Spasmonavin

  • Người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) có các triệu chứng đau bụng, đầy hơi, chướng bụng và rối loạn đại tiện.
  • Người bị đau bụng do co thắt dạ dày hoặc đại tràng, viêm đại tràng co thắt hoặc rối loạn chức năng đường tiêu hóa.
  • Người mắc bệnh túi thừa đại tràng có triệu chứng đau do co thắt cơ trơn.
  • Người bị co thắt đường mật hoặc đường tiết niệu gây đau quặn theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ bị đau bụng kinh nguyên phát do co thắt tử cung.
  • Người thường xuyên bị đầy bụng, chướng hơi, khó tiêu, đau quặn bụng do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa.
  • Người cần điều trị triệu chứng co thắt cơ trơn trong các bệnh lý tiêu hóa theo chỉ định của bác sĩ.

5. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Spasmonavin

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Alverine citrate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị liệt ruột, tắc ruột hoặc nghi ngờ tắc ruột.
  • Người bị đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân, đặc biệt khi kèm sốt, nôn nhiều, chướng bụng hoặc có dấu hiệu ngoại khoa.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Người bị hạ huyết áp nặng hoặc có tiền sử tụt huyết áp.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ và phụ nữ đang cho con bú chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Người có tiền sử dị ứng với các thuốc chống co thắt cơ trơn cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị.

6. Cách dùng và liều dùng thuốc Spasmonavin

Cách dùng

  • Uống nguyên viên với nước, không nên nghiền nhỏ thuốc khi uống.
  • Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng tham khảo

  • Người lớn và người cao tuổi: 1–2 viên/lần, ngày uống 1–3 lần.
  • Trẻ từ 12 tuổi trở lên: Có thể dùng theo liều người lớn khi có chỉ định của bác sĩ.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Spasmonavin

  • Ngừng thuốc nếu xuất hiện phản ứng dị ứng như phát ban, sưng môi hoặc khó thở.
  • Nếu đau bụng kéo dài hoặc nặng hơn cần đi khám để xác định nguyên nhân.
  • Thận trọng ở người suy gan hoặc suy thận.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú chỉ sử dụng khi thật cần thiết theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt ở một số người nên cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

8. Tác dụng phụ của thuốc Spasmonavin

Ít gặp

  • Buồn nôn.
  • Đau đầu.
  • Chóng mặt.

Hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng.
  • Mề đay.
  • Phù mạch.
  • Hạ huyết áp.

Nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng hoặc triệu chứng bất thường kéo dài, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Thuốc Spasmonavin
Hình ảnh thực tế thuốc Spasmonavin

9. Tương tác thuốc

Spasmonavin hiện chưa ghi nhận nhiều tương tác thuốc nghiêm trọng. Tuy nhiên người bệnh vẫn nên thông báo với bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng, hạn chế sử dụng rượu bia khi dùng thuốc.

10. Dược lực học

Alverine citrate là thuốc chống co thắt tác động trực tiếp lên cơ trơn của đường tiêu hóa và tử cung. Khác với các thuốc kháng cholinergic, Alverine không gây phong bế thụ thể muscarinic nên ít gây các tác dụng phụ như khô miệng, táo bón, bí tiểu hoặc nhìn mờ. Hoạt chất giúp:

  • Làm giãn cơ trơn đường tiêu hóa.
  • Giảm các cơn co thắt bất thường.
  • Giảm đau bụng do hội chứng ruột kích thích.
  • Giảm đau bụng kinh do co thắt tử cung.
  • Hạn chế tình trạng tăng co bóp quá mức nhưng vẫn bảo tồn nhu động sinh lý của ruột.

11. Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, Alverine citrate được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc nhanh chóng đi vào tuần hoàn và đạt nồng độ có tác dụng sau khi được hấp thu.

Phân bố: Sau khi hấp thu, Alverine và các chất chuyển hóa được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể, đặc biệt là cơ trơn của đường tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu và tử cung, nơi thuốc phát huy tác dụng chống co thắt.

Chuyển hóa: Alverine được chuyển hóa mạnh tại gan thành nhiều chất chuyển hóa, trong đó có một số chất vẫn còn hoạt tính dược lý và góp phần duy trì tác dụng điều trị của thuốc.

Thải trừ: Các chất chuyển hóa của Alverine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ qua phân. Thuốc có thời gian bán thải tương đối ngắn, vì vậy thường cần sử dụng 2–3 lần mỗi ngày theo chỉ định của bác sĩ để duy trì hiệu quả chống co thắt và giảm triệu chứng.

Tóm tắt thông tin thuốc Spasmonavin

  • Tên thuốc: SPASMONAVIN 40 mg
  • Hoạt chất: Alverine citrate 40 mg.
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách: Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 20 vỉ x 15 viên.
  • Số đăng ký: VD3-191-22.
  • Hạn sử dụng: 36 tháng.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
  • Nhà sản xuất: Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam.
  • Đơn vị đăng ký: Công ty Cổ phần Dược phẩm & Dịch vụ Y tế Khánh Hội (KHAHOPHARMA).

Thuốc Kháng Sinh đã trình bày thông tin tổng hợp về thuốc Spasmonavin 40mg, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Lưu ý bài viết chỉ mang tính chất tham khảo về thuốc, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here