Thuốc Telfast BD 60 mg là thuốc gì cùng công dụng, cập nhật giá bán

0
294

Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Telfast BD 60 mg là thuốc gì, có tác dụng ra sao, giá bao nhiêu và cách sử dụng như thế nào, bài viết dưới đây của Ds.Hoàng Thị Mai sẽ tổng hợp những thông tin về thuốc để bạn dễ dàng tham khảo trước khi dùng.

1. Thuốc Telfast BD 60 mg là thuốc gì và có tác dụng gì?

Telfast BD 60 mg là thuốc điều trị dị ứng, chứa hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 60 mg – một thuốc kháng histamin thế hệ hai có tác dụng làm giảm các triệu chứng dị ứng mà ít gây buồn ngủ hơn so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ.

Tác dụng của thuốc Telfast BD 60 mg:

Thuốc thường được bác sĩ chỉ định để cải thiện các triệu chứng như:

  • Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi do viêm mũi dị ứng.
  • Ngứa mắt, chảy nước mắt do dị ứng.
  • Nổi mề đay, mẩn ngứa.
  • Giảm các biểu hiện dị ứng ngoài da.

2. Thuốc Telfast BD 60 mg có giá bao nhiêu?

Telfast BD 60 mg được bán tại nhiều nhà thuốc trên toàn quốc với mức giá dao động khoảng 50.000 – 85.000 đồng/hộp.

3. Thành phần chứa trong mỗi viên thuốc Telfast BD 60 mg:

Cho 1 viên nén bao phim:

  • Hoạt chất: Fexofenadin hydroclorid 60mg
  • Tá dược: microcrystalline cellulose (avicel pH 101, avicel pH 102), pregelatinised maize starch, croscarmellose natri, magnesi stearat, hypromellose E – 5, hypromellose E – 15, titan dioxyd, povidon, colloidal anhydrous silica, macrogol 400, hỗn hợp pink iron oxyd (PB1254), hỗn hợp yellow iron oxyd (PB1255).

Dạng bào chế thuốc Telfast BD 60 mg: Viên nén bao phim.

Quy cách đóng gói thuốc Telfast BD 60 mg:  Hộp 1 vỉ x 10 viên.

Thuốc telfast bd 60 mg là thuốc gì
Chủ động tìm hiểu thuốc Telfast BD 60 mg là thuốc gì để sử dụng nó hiệu quả

4. Đối tượng sử dụng thuốc Telfast BD 60 mg

Telfast BD 60 mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên trong các trường hợp sau:

  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa với các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi hoặc chảy nước mắt do dị ứng.
  • Người mắc mày đay vô căn mạn tính với biểu hiện ngứa, nổi mẩn hoặc nổi mề đay kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Người cần kiểm soát các triệu chứng của mày đay như giảm ngứa, giảm số lượng và kích thước các dát mày đay trên da.

Lưu ý: Telfast BD 60 mg nên được sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của dược sĩ, người bệnh không tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc.

5. Cách dùng, liều dùng thuốc Telfast BD 60 mg

Cách dùng

  • Uống thuốc với nước.
  • Nên uống trước bữa ăn.
  • Không uống cùng nước cam, nước bưởi hoặc nước táo vì có thể làm giảm hấp thu thuốc.

Liều dùng

  • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.
  • Người suy thận: Liều khởi đầu: 1 viên 60 mg/ngày.
  • Người suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
  • Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều, trừ trường hợp suy giảm chức năng thận.

Lưu ý: Không tự ý tăng hoặc giảm liều nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Telfast BD 60 mg

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với fexofenadine hoặc bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
  • Người đã từng xuất hiện phản ứng quá mẫn khi sử dụng fexofenadine hoặc các thuốc chứa hoạt chất này.

Lưu ý: Trước khi dùng Telfast BD 60 mg, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử dị ứng thuốc cũng như các bệnh lý đang mắc để được đánh giá mức độ phù hợp.

Thuốc telfast bd 60 mg
Thuốc Telfast BD 60 mg

7. Tác dụng phụ của thuốc Telfast BD 60 mg

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Telfast BD 60 mg (fexofenadine) có tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn tương đương với giả dược.

Tác dụng phụ thường gặp (≥ 1/100)

Thần kinh

Một số người bệnh có thể gặp các triệu chứng như: buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc mất ngủ.

Tiêu hóa

  • Buồn nôn.
  • Khó tiêu.

Các tác dụng phụ khác

Ngoài ra, trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp một số biểu hiện như:

  • Dễ mắc các bệnh do virus như cảm lạnh hoặc cúm.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.
  • Ngứa họng.
  • Ho.
  • Sốt.
  • Viêm tai giữa.
  • Viêm xoang.
  • Đau lưng.
  • Đau bụng kinh ở nữ giới.

Tác dụng phụ ít gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100)

Thần kinh

  • Lo âu, sợ hãi.
  • Rối loạn giấc ngủ.
  • Ác mộng.

Tiêu hóa

  • Khô miệng.
  • Đau bụng.

Tác dụng phụ hiếm gặp (< 1/1.000)

Da và phản ứng quá mẫn

Mặc dù hiếm gặp, Telfast BD 60 mg vẫn có thể gây:

  • Phát ban.
  • Nổi mề đay.
  • Ngứa.
  • Phù mạch.
  • Tức ngực.
  • Khó thở.
  • Đỏ bừng mặt.
  • Sốc phản vệ.

Tác dụng phụ chưa xác định được tần suất

Sau khi thuốc được lưu hành trên thị trường, một số tác dụng không mong muốn khác cũng đã được ghi nhận nhưng chưa đủ dữ liệu để xác định tần suất, bao gồm:

  • Tim đập nhanh.
  • Hồi hộp.
  • Tiêu chảy.

Lưu ý: Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như khó thở, sưng môi, lưỡi hoặc họng, người bệnh cần ngừng sử dụng Telfast BD 60 mg và đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

8. Tương tác thuốc telfast BD 60 mg

Một số thuốc và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của Telfast BD 60 mg, bao gồm:

  • Erythromycin và ketoconazol có thể làm tăng nồng độ fexofenadin trong máu.
  • Thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi làm giảm hấp thu thuốc, nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
  • Verapamil có thể làm tăng nồng độ fexofenadin.
  • Rifampicin có thể làm giảm nồng độ thuốc.
  • Nước ép cam, bưởi và táo có thể làm giảm sinh khả dụng của thuốc tới khoảng 36%.
    Hạn chế uống rượu bia trong thời gian điều trị.

Để tránh các tương tác không mong muốn, hãy thông báo với bác sĩ tất cả các thuốc và thực phẩm chức năng đang sử dụng.

Tác dụng thuốc telfast bd 60mg
Tác dụng thuốc Telfast BD 60mg

9. Dược lực học

Fexofenadin là thuốc kháng histamin H1 thế hệ hai, có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên. Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính của terfenadin nhưng không còn độc tính trên tim như terfenadin.

Ở liều điều trị, thuốc ít gây buồn ngủ, không ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh trung ương và có tác dụng nhanh, kéo dài trong kiểm soát các triệu chứng dị ứng.

10. Dược động học

Hấp thu

  • Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống và bắt đầu phát huy tác dụng sau khoảng 60 phút. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 2–3 giờ.

Phân bố

  • Khoảng 60–70% thuốc gắn với protein huyết tương.
  • Không qua hàng rào máu não.
  • Chưa xác định rõ khả năng qua nhau thai hoặc bài tiết vào sữa mẹ.

Chuyển hóa

  • Fexofenadin chuyển hóa rất ít, chỉ khoảng 5%, chủ yếu tại niêm mạc ruột.

Thải trừ

  • Thời gian bán thải trung bình khoảng 14,4 giờ.
  • Khoảng 80% thuốc được thải qua phân dưới dạng không đổi.
  • Khoảng 11% được đào thải qua nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Telfast BD 60mg

Tên sản phẩm: Telfast BD 60mg
Hoạt chất chính – hàm lượng: Fexofenadin hydroclorid 60mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Bảo quản: Nơi dưới 30° C, tránh ánh sáng.
Tiêu chuẩn: NSX
Số đăng ký:
Nhà sản xuất: Sanofi (Pháp).

Trên đây là những thông tin tham khảo về thuốc Telfast BD 60 mg bao gồm công dụng, cách dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng. Website Thuốc kháng sinh chỉ cung cấp thông tin nhằm hỗ trợ người đọc tìm hiểu về thuốc, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có các triệu chứng dị ứng hoặc cần sử dụng thuốc trong thời gian dài, bạn nên thăm khám và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để đảm bảo an toàn.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here