Trivacin là thuốc giảm nhanh các triệu chứng cảm cúm. Để hiểu rõ thuốc Trivacin là thuốc gì, có thành phần và tác dụng gì, giá bán bao nhiêu, cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
1. Thuốc Trivacin là thuốc gì? Trivacin có tác dụng gì?
Trivacin Tana là thuốc điều trị triệu chứng cảm cúm. Thuốc là sự kết hợp của ba hoạt chất gồm Paracetamol, Phenylephrin hydroclorid và Clorpheniramin maleat. Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt. Phenylephrin là thuốc co mạch giúp làm giảm tình trạng sung huyết niêm mạc mũi, cải thiện triệu chứng nghẹt mũi. Clorpheniramin là thuốc kháng histamin giúp giảm các biểu hiện dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi và ngứa mũi.
Tác dụng của thuốc Trivacin:
- Hạ sốt.
- Giảm đau đầu.
- Giảm đau nhức cơ.
- Hỗ trợ làm giảm tình trạng nghẹt mũi.
- Hỗ trợ cải thiện tình trạng sổ mũi.
- Giảm các triệu chứng viêm mũi.
- Hỗ trợ điều trị triệu chứng viêm xoang.
- Giảm các biểu hiện dị ứng do thay đổi thời tiết.
2. Thuốc Trivacin giá bao nhiêu?
Giá bán của Trivacin phụ thuộc vào quy cách đóng gói và từng nhà thuốc.
- Hộp 10 vỉ x 10 viên có giá tham khảo khoảng 75.000 – 78.000 đồng/hộp.
- Dạng lọ 100 viên có giá khoảng 75.000 – 90.000đ/lọ.
3. Thành phần của thuốc Trivacin
Mỗi viên Trivacin Tana chứa:
- Paracetamol: 500mg.
- Phenylephrin hydroclorid: 10mg.
- Clorpheniramin maleat: 2mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên hoặc lọ 100 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Trivacin
- Người bị cảm cúm.
- Người bị sốt.
- Người bị đau đầu.
- Người bị đau nhức cơ do cảm lạnh.
- Người bị sổ mũi.
- Người bị nghẹt mũi.
- Người bị viêm mũi.
- Người bị viêm xoang.
- Người bị dị ứng thời tiết kèm các triệu chứng đường hô hấp trên.
- Người từ 12 tuổi trở lên có chỉ định sử dụng thuốc.
5. Cách dùng và liều dùng thuốc Trivacin
Cách dùng:
- Sử dụng bằng đường uống.
- Uống nguyên viên với nước.
- Có thể sử dụng sau bữa ăn.
Liều dùng tham khảo:
- Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần.
- Uống cách nhau 8-12 giờ.
- Dùng 2-3 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Không nên tự ý tăng liều vì sử dụng quá nhiều Paracetamol có thể gây tổn thương gan.
6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Trivacin
- Người quá mẫn với Paracetamol, Phenylephrin, Clorpheniramin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người thiếu hụt enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
- Người đang lên cơn hen phế quản cấp.
- Người bị phì đại tuyến tiền liệt.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Trivacin
- Không sử dụng quá liều khuyến cáo.
- Thận trọng ở người mắc bệnh gan.
- Thận trọng ở người mắc bệnh thận.
- Người cao tuổi cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc chứa Paracetamol.
- Không uống rượu bia trong thời gian điều trị.
- Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc không khuyến cáo sử dụng cho người lái xe hoặc vận hành máy móc do Clorpheniramin có thể gây buồn ngủ.
8. Tác dụng phụ của thuốc Trivacin
- Buồn ngủ.
- Chóng mặt.
- Khô miệng.
- Buồn nôn.
- Đánh trống ngực.
- Mất ngủ.
- Dị ứng.
- Phát ban.
- Rối loạn tiêu hóa.
Nếu xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được thăm khám.
9. Tương tác thuốc Trivacin
Một số tương tác cần lưu ý:
- Thuốc ức chế MAO có thể làm tăng tác dụng của Phenylephrin.
- Rượu làm tăng nguy cơ gây độc cho gan của Paracetamol.
- Thuốc chống đông có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng cùng Paracetamol trong thời gian dài.
- Thuốc an thần có thể làm tăng tác dụng gây buồn ngủ của Clorpheniramin.
- Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc cảm cúm khác có chứa Paracetamol.
10. Dược lực học
- Paracetamol: Có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua cơ chế ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể và sốt.
- Phenylephrin: Là chất chủ vận thụ thể alpha-adrenergic, có tác dụng gây co mạch tại niêm mạc đường hô hấp trên. Hoạt chất này giúp làm giảm tình trạng sung huyết, nghẹt mũi và cải thiện tình trạng khó thở do cảm lạnh hoặc viêm đường hô hấp.
- Clorpheniramin: Thuộc nhóm thuốc kháng histamin H1, có tác dụng ức chế hoạt động của histamin – chất trung gian gây phản ứng dị ứng. Nhờ đó, hoạt chất giúp làm giảm các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mũi và ngứa mũi.

11. Dược động học
Hấp thu
- Paracetamol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và thường đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30 – 60 phút.
- Clorpheniramin được hấp thu tốt sau khi uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2,5 – 6 giờ.
- Phenylephrin được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng sinh khả dụng tương đối thấp do hoạt chất bị chuyển hóa ngay trong quá trình hấp thu.
Phân bố
Sau khi được hấp thu, các hoạt chất được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể để phát huy tác dụng. Mức độ phân bố của từng hoạt chất phụ thuộc vào đặc tính dược lý riêng.
Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Trong đó, Paracetamol trải qua quá trình chuyển hóa tạo thành các chất liên hợp để thuận lợi cho việc đào thải.
Thải trừ
Các hoạt chất và chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian thải trừ của từng thành phần có thể khác nhau tùy thuộc vào chức năng gan, chức năng thận và tình trạng sức khỏe của người sử dụng.
Tóm tắt thông tin thuốc Trivacin
- Tên thuốc: Trivacin Tana.
- Nhóm thuốc: Thuốc hạ sốt, giảm đau, điều trị cảm cúm.
- Hoạt chất: Paracetamol 500mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg, Clorpheniramin maleat 2mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên.
- Số đăng ký: VD-30172-18.
- Hạn sử dụng: 36 tháng.
- Nhà sản xuất: Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất – Thương mại Dược phẩm Thành Nam.
- Nước sản xuất: Việt Nam.
- Bảo quản: Dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
Thông tin về thuốc Trivacin Tana được Thuốc kháng sinh chia sẻ trên đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.








