Thuốc Trivacintana là thuốc gì, tác dụng, giá bán

0
405

Trivacintana là thuốc được sử dụng để làm giảm các triệu chứng cảm cúm và viêm mũi dị ứng. Trong bài viết dưới đây, Ds. Hoàng Thị Mai sẽ giúp bạn hiểu rõ thuốc Trivacintana là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng.

1. Thuốc Trivacintana là thuốc gì? Thuốc Trivacintana có tác dụng gì?

Trivacintana là thuốc phối hợp thuộc nhóm giảm đau, hạ sốt và điều trị triệu chứng cảm cúm, chứa ba hoạt chất gồm Paracetamol, Phenylephrine HCl và Chlorpheniramine maleate. TrivacintanaTrivacintana giúp cải thiện đồng thời nhiều triệu chứng thường gặp khi bị cảm lạnh, cảm cúm hoặc viêm mũi dị ứng.

Tác dụng của thuốc Trivacintana

  • Hạ sốt và giảm đau đầu, đau nhức cơ, đau mỏi toàn thân.
  • Giảm nghẹt mũi do cảm lạnh hoặc viêm mũi dị ứng nhờ tác dụng co mạch của Phenylephrine.
  • Giảm chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mũi do dị ứng nhờ Chlorpheniramine.
  • Hỗ trợ làm giảm các triệu chứng của cảm cúm thông thường.
  • Hỗ trợ điều trị viêm mũi cấp và viêm xoang kèm nghẹt mũi, sổ mũi theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc chỉ có tác dụng điều trị triệu chứng, không có tác dụng điều trị nguyên nhân gây bệnh như virus cúm hoặc vi khuẩn.

2. Thuốc Trivacintana có giá bao nhiêu?

Trivacintana hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên) được bán tại nhiều nhà thuốc với giá tham khảo khoảng 70.000 – 95.000 đồng/hộp. Đối với lọ 100 viên, giá bán thường dao động khoảng 65.000 – 90.000 đồng/lọ tùy từng cơ sở phân phối.

3. Thành phần của mỗi viên thuốc Trivacintana

Hoạt chất:

  • Paracetamol: 500 mg.
  • Phenylephrine hydroclorid: 10 mg.
  • Chlorpheniramine maleate: 2 mg.

Tá dược: Vừa đủ 1 viên theo công thức của nhà sản xuất.

Dạng bào chế thuốc trivacintana: viên nén bao phim (màu vàng).

Quy cách đóng gói thuốc trivacintana:  hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên.

4. Đối tượng sử dụng thuốc Trivacintana

  • Người bị cảm lạnh hoặc cảm cúm có triệu chứng sốt, đau đầu và đau nhức cơ thể.
  • Người bị nghẹt mũi, sổ mũi hoặc hắt hơi do thay đổi thời tiết.
  • Người bị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc dị ứng quanh năm.
  • Người bị viêm mũi cấp hoặc viêm xoang có kèm nghẹt mũi.
  • Người cần giảm nhanh các triệu chứng khó chịu của đường hô hấp trên theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc trivancintana là thuốc gì
Hiểu rõ thuốc Trivancintana là thuốc gì để sử dụng đúng

5. Cách dùng và liều dùng thuốc Trivacintana

Cách dùng

  • Dùng theo đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước.
  • Có thể uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
  • Không tự ý phối hợp với các thuốc cảm cúm khác có chứa Paracetamol để tránh quá liều.

Liều dùng tham khảo

Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên

  • Uống 1 viên/lần, ngày 2–3 lần.
  • Khoảng cách giữa hai lần uống tối thiểu 4–6 giờ.
  • Không dùng quá 4 g Paracetamol/ngày từ tất cả các nguồn thuốc.

Trẻ dưới 12 tuổi

  • Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Nếu các triệu chứng không cải thiện sau 5–7 ngày hoặc sốt kéo dài trên 3 ngày, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị phù hợp.

6. Đối tượng không nên dùng thuốc Trivacintana

  • Người mẫn cảm với Paracetamol, Phenylephrine, Chlorpheniramine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người đang sử dụng hoặc đã sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) trong vòng 14 ngày.
  • Người mắc bệnh tăng huyết áp nặng, bệnh mạch vành nặng hoặc cường giáp nặng.
  • Người bị glaucoma góc đóng.
  • Người bị phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu hoặc tắc cổ bàng quang.
  • Người bị suy gan nặng, suy thận nặng hoặc thiếu men G6PD.
  • Người có tiền sử thiếu máu nhiều lần hoặc mắc các bệnh lý gan nghiêm trọng.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Trivacintana

  • Không sử dụng đồng thời với các thuốc khác có chứa Paracetamol để tránh quá liều gây tổn thương gan.
  • Thận trọng ở người mắc bệnh gan, bệnh thận, người nghiện rượu hoặc thường xuyên uống nhiều rượu bia.
  • Chlorpheniramine có thể gây buồn ngủ, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng kháng histamin như khô miệng, táo bón, bí tiểu hoặc chóng mặt.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú chỉ nên sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Nếu sốt kéo dài trên 3 ngày, đau kéo dài trên 5 ngày hoặc xuất hiện các triệu chứng nặng hơn, cần ngừng thuốc và đi khám.

8. Tác dụng phụ của thuốc Trivacintana

Thường gặp

  • Buồn ngủ.
  • Khô miệng.
  • Chóng mặt.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Mệt mỏi.

Ít gặp

  • Hồi hộp.
  • Tăng huyết áp.
  • Đánh trống ngực.
  • Táo bón.
  • Bí tiểu.
  • Phát ban, ngứa hoặc nổi mề đay.

Hiếm gặp 

  • Phản ứng dị ứng nặng.
  • Tổn thương gan khi dùng quá liều Paracetamol.
  • Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.
  • Hội chứng Stevens–Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (rất hiếm).

Nếu xuất hiện phát ban, khó thở, vàng da hoặc bất kỳ biểu hiện bất thường nào, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

9. Tương tác thuốc Trivacintana

Một số thuốc có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ của Trivacintana gồm:

  • Thuốc ức chế MAO: Có thể làm tăng tác dụng của Phenylephrine, gây tăng huyết áp nghiêm trọng.
  • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Dùng Paracetamol kéo dài có thể làm tăng tác dụng chống đông.
  • Phenytoin, Carbamazepin, Phenobarbital: Làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của Paracetamol.
  • Isoniazid: Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
  • Rượu bia: Làm tăng độc tính của Paracetamol đối với gan.
  • Thuốc an thần, thuốc ngủ hoặc rượu: Làm tăng tác dụng gây buồn ngủ của Chlorpheniramine.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Trivacintana.

Thuốc trivancintana
Thuốc Trivancintana có thể tương tác với nhiều loại thuốc

10. Dược lực học

Trivacintana là thuốc phối hợp ba hoạt chất giúp cải thiện đồng thời nhiều triệu chứng cảm cúm.

  • Paracetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp Prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương.
  • Phenylephrine HCl là thuốc cường giao cảm, có tác dụng co mạch niêm mạc mũi, giúp giảm sung huyết và nghẹt mũi.
  • Chlorpheniramine maleate là thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất, giúp giảm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi và các triệu chứng dị ứng.

11. Dược động học

Hấp thu

  • Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút.
  • Phenylephrine hydroclorid được hấp thu qua đường tiêu hóa nhưng có sinh khả dụng tương đối thấp do bị chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan và thành ruột. Tác dụng thông mũi thường xuất hiện sau khoảng 15–30 phút.
  • Chlorpheniramine maleat được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2–6 giờ.

Phân bố

  • Paracetamol phân bố tương đối đồng đều vào hầu hết các mô và dịch trong cơ thể, liên kết với protein huyết tương ở mức thấp khi dùng liều điều trị.
  • Phenylephrine phân bố vào nhiều mô trong cơ thể, tuy nhiên lượng thuốc vào hệ tuần hoàn bị hạn chế do hiện tượng chuyển hóa bước đầu.
  • Chlorpheniramine có khả năng phân bố rộng trong các mô, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương, do đó có thể gây buồn ngủ ở một số người dùng.

Chuyển hoá

  • Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua phản ứng liên hợp với glucuronid và sulfat. Một phần nhỏ được chuyển hóa thành chất trung gian NAPQI, sau đó được khử độc nhờ glutathione.
  • Phenylephrine được chuyển hóa chủ yếu tại gan và thành ruột bởi enzym monoamine oxidase (MAO), làm giảm sinh khả dụng khi dùng đường uống.
  • Chlorpheniramine được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành các chất chuyển hóa ít hoặc không còn hoạt tính.

Thải trừ

  • Paracetamol, Phenylephrine được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.
  • Chlorpheniramine được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng thuốc không đổi và các chất chuyển hóa.

Tóm tắt thông tin thuốc trivacintana:

Tên thuốc: TRIVACINTANA.
Hoạt chất – hàm lượng: Paracetamol 500mg; Phenylephrin.HCl 10mg; Clorpheniramin maleat  2mg.
Dạng bào chế: viên nén bao phim (màu vàng).
Quy cách đóng gói: Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 100 viên.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi dưới 30° C, tránh ánh sáng.
Tiêu chuẩn: TCCS.
Số đăng ký:  VD-30172-18
Nhà sản xuất:  Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Địa chỉ NSX: số 60 – Đại lộ Độc lập – KCN Việt Nam-Singapore – Phường An Phú – Thị xã Thuận An – Tỉnh Bình Dương – Việt Nam
Nhà đăng ký: Công ty TNHH SX-TM Dược phẩm Thành Nam
Địa chỉ: số 3A – Đường Đặng Tất – Phường Tân Định – Quận 1 – TP. Hồ Chí Minh – Việt Nam.

Thông tin trong bài viết về thuốc Trivacintana được Thuốc kháng sinh chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here