Thuốc Usatrypsin là thuốc gì, công dụng, giá bán

0
7

Usatrypsin là thuốc chống viêm, giảm sưng, thúc đẩy hồi phục mô tổn thương phổ biến. Nếu bạn đang tìm hiểu thuốc Usatrypsin là thuốc gì, có tác dụng gì, giá bán, cách dùng thế nào và cần lưu ý gì,… hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay dưới đây.

1. Thuốc Usatrypsin là thuốc gì? Thuốc Usatrypsin có tác dụng gì?

Usatrypsin là thuốc thuộc nhóm enzym chống viêm, chống phù nề, có thành phần chính là Alpha chymotrypsin – một enzym phân giải protein được chiết xuất từ tụy bò. Thuốc được sử dụng để hỗ trợ giảm sưng, giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi tổn thương mô sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

Nhờ khả năng phân hủy các protein tại vùng viêm và làm giảm dịch tiết, Usatrypsin giúp cải thiện tình trạng phù nề, giảm cảm giác đau do sưng và hỗ trợ quá trình lành tổn thương nhanh hơn.

Tác dụng thuốc Usatrypsin:

  • Hỗ trợ điều trị phù nề sau chấn thương, va đập, bong gân hoặc tổn thương mô mềm.
  • Giúp giảm sưng, giảm viêm sau phẫu thuật, bỏng hoặc các thủ thuật ngoại khoa.
  • Hỗ trợ làm loãng dịch tiết đường hô hấp, giúp đờm dễ được tống ra ngoài, cải thiện tình trạng khạc đờm ở người mắc các bệnh lý hô hấp.
  • Thúc đẩy quá trình phục hồi tổn thương mô, góp phần rút ngắn thời gian hồi phục sau phẫu thuật hoặc chấn thương.
  • Hỗ trợ giảm sưng đau sau các thủ thuật nha khoa, như nhổ răng, cấy ghép implant hoặc phẫu thuật răng miệng.
  • Hỗ trợ điều trị phù nề sau phẫu thuật tai, mũi, họng và các bệnh lý chuyên khoa khác theo chỉ định của bác sĩ.
  • Góp phần làm giảm tụ máu và phù nề tại mô mềm, từ đó cải thiện khả năng vận động và giảm cảm giác khó chịu ở vùng tổn thương.

2. Thuốc Usatrypsin giá bao nhiêu?

Hiện nay, thuốc Usatrypsin 21 mg có giá bán tham khảo khoảng 40.000 – 55.000 đồng/hộp.

3. Thành phần của thuốc Usatrypsin

Mỗi viên nén chứa:

  • Alpha chymotrypsin 21 microkatal (tương đương 4,2 mg Alpha chymotrypsin).
  • Tá dược: Vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế thuốc Usatrypsin: Viên nén.

Quy cách đóng gói thuốc Usatrypsin: Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên.

4. Đối tượng nên sử dụng thuốc Usatrypsin

  • Người bị phù nề sau chấn thương như va đập, bong gân, bầm tím hoặc tổn thương mô mềm.
  • Người sau phẫu thuật cần giảm sưng, giảm viêm và hỗ trợ quá trình hồi phục vết thương.
  • Người bị bỏng có kèm phù nề mô mềm theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người mắc các bệnh lý đường hô hấp có nhiều đờm đặc, đờm quánh khó khạc, cần hỗ trợ làm loãng dịch tiết để dễ tống đờm ra ngoài.
  • Người sau các thủ thuật nha khoa như nhổ răng, phẫu thuật răng miệng, cấy ghép implant cần giảm sưng và phù nề.
  • Người sau phẫu thuật hoặc thủ thuật tai – mũi – họng nhằm hỗ trợ giảm sưng, giảm viêm và thúc đẩy quá trình hồi phục.
  • Người bị phù nề mô mềm do các nguyên nhân khác khi được bác sĩ chỉ định sử dụng Alpha chymotrypsin.

5. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Usatrypsin

  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Alpha chymotrypsin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người bị thiếu alpha-1 antitrypsin bẩm sinh hoặc mắc phải.
  • Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) kèm khí phế thũng, đặc biệt khi có hoặc nghi ngờ thiếu alpha-1 antitrypsin.
  • Người mắc hội chứng thận hư có tình trạng giảm alpha-1 antitrypsin.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, do dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế.
  • Trẻ em chỉ sử dụng khi có chỉ định và được theo dõi bởi bác sĩ.

6. Cách dùng và liều dùng thuốc Usatrypsin

Cách dùng

  • Có thể uống hoặc ngậm dưới lưỡi.
  • Khi uống nên dùng với nhiều nước để tăng hoạt tính của enzym.

Liều dùng tham khảo

Đường uống

  • Người lớn: 2 viên/lần, ngày 3–4 lần.

Ngậm dưới lưỡi

  • Ngậm 1 viên/lần, 4–6 viên/ngày.
Usatrypsin 21 Ampharco
Thành phần của thuốc Usatrypsin là Alpha chymotrypsin 21 microkatal

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Usatrypsin

  • Thận trọng ở người có rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Người mắc bệnh gan, bệnh thận hoặc các bệnh lý mạn tính khác nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Không tự ý sử dụng kéo dài hoặc tăng liều nếu không có chỉ định của bác sĩ, vì không làm tăng hiệu quả điều trị mà có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú, trẻ nhỏ chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Thuốc chỉ có tác dụng hỗ trợ giảm phù nề và làm loãng dịch tiết, không thay thế kháng sinh hoặc các thuốc điều trị nguyên nhân gây bệnh.
  • Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ để đạt hiệu quả tối ưu.

8. Tác dụng phụ của thuốc Usatrypsin

Thường gặp

  • Buồn nôn.
  • Đầy bụng.
  • Tiêu chảy nhẹ.

Ít gặp

  • Phát ban.
  • Ngứa.
  • Dị ứng ngoài da.

Hiếm gặp

  • Phản ứng quá mẫn.
  • Phù mạch.
  • Khó thở.

9. Tương tác thuốc

Usatrypsin có thể tương tác với:

  • Thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ chảy máu.
  • Acetylcystein và các thuốc tiêu nhầy khác có thể làm tăng hiệu quả làm loãng dịch tiết.
  • Một số protein trong thức ăn hoặc thuốc khác có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của enzym.

Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi điều trị.

10. Dược lực học

Alpha chymotrypsin là enzym thuộc nhóm serine protease, có khả năng thủy phân các liên kết peptid trong protein. Sau khi vào cơ thể, enzym giúp:

  • Phân giải fibrin và các protein bị biến tính tại vùng tổn thương.
  • Làm giảm hiện tượng phù nề do viêm hoặc chấn thương.
  • Giảm sự tích tụ dịch viêm tại mô.
  • Làm loãng chất tiết ở đường hô hấp bằng cách cắt nhỏ các protein trong đờm, giúp người bệnh dễ khạc đờm hơn.
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo mô và hồi phục sau tổn thương.

Nhờ cơ chế này, Usatrypsin giúp giảm sưng, giảm đau do phù nề và cải thiện quá trình hồi phục sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

11. Dược động học

Sau khi uống hoặc ngậm dưới lưỡi:

  • Alpha chymotrypsin được hấp thu qua đường tiêu hóa hoặc niêm mạc miệng.
  • Enzym phân bố đến các mô viêm và vùng phù nề để phát huy tác dụng.
  • Một phần enzym bị bất hoạt bởi các chất ức chế protease tự nhiên trong huyết tương.
  • Thuốc được chuyển hóa thành các acid amin và peptid nhỏ, sau đó đào thải chủ yếu qua nước tiểu.

Tóm tắt thông tin thuốc Usatrypsin 21mg Ampharco

  • Tên thuốc: USATRYPSIN.
  • Nhóm thuốc: Thuốc chống viêm, chống phù nề do enzym.
  • Hoạt chất: Alpha chymotrypsin 21 microkatal (tương đương 4,2 mg).
  • Dạng bào chế: Viên nén.
  • Quy cách: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên.
  • Số đăng ký: VD-19767-13.
  • Hạn dùng: 24 tháng.
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm.
  • Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A.
  • Nước sản xuất: Việt Nam.

Trên đây là những thông tin được Thuốc Kháng Sinh tổng hợp về thuốc Usatrypsin nhưng không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Trước khi sử dụng, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here