Thuốc Vimotram là thuốc gì, giá bán sao?

0
314

Vimotram là thuốc kháng sinh thường được sử dụng cho cả trẻ em, người lớn trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Nếu bạn thắc mắc thuốc Vimotram là thuốc gì, có tác dụng gì, giá thuốc bao nhiêu, cách dùng và liều dùng như thế nào? Hãy cùng Ds. Hoàng Thị Mai tìm hiểu ngay sau đây.

1. Thuốc Vimotram là thuốc gì, tác dụng của thuốc Vimotram là gì?

Vimotram là thuốc kháng sinh kê đơn thuộc nhóm beta-lactam (β-lactam), phối hợp giữa amoxicillin và sulbactam. Sulbactam có tác dụng ức chế enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, giúp bảo vệ amoxicillin khỏi bị phá hủy và mở rộng phổ kháng khuẩn.

Tác dụng của thuốc Vimotram:

Thuốc được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa.
  • Một số nhiễm khuẩn khác do các chủng vi khuẩn sản xuất beta-lactamase theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Vimotram là thuốc kháng sinh kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Thuốc Vimotram có giá bao nhiêu?

Hiện thuốc Vimotram có giá tham khảo khoảng 70.000 – 100.000 đồng/lọ, tùy từng nhà thuốc, khu vực phân phối và thời điểm mua.

3. Thành phần của thuốc Vimotram

Mỗi lọ Vimotram chứa:

  • Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin natri): 1 g.
  • Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri): 0,5 g.
  • Tá dược vừa đủ theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm.

Quy cách đóng gói: Hộp gồm 1 lọ chứa bột pha tiêm và 1 ống chứa nước pha tiêm.

Vimotram
Thuốc Vimotram là thuốc gì – Hình ảnh thực tế

4. Đối tượng sử dùng thuốc Vimotram

  • Người bị nhiễm khuẩn da và mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Người mắc nhiễm khuẩn ổ bụng.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa.
  • Các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn tiết beta-lactamase mà bác sĩ đánh giá phù hợp điều trị bằng phối hợp amoxicillin và sulbactam.

5. Cách dùng, liều dùng thuốc Vimotram

Cách dùng

  • Thuốc chỉ được sử dụng theo đơn của bác sĩ.
  • Dùng bằng đường tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch.
  • Việc pha thuốc và tiêm truyền cần được thực hiện bởi nhân viên y tế.

Liều dùng tham khảo

Người lớn

  • Thông thường: 1,5 – 3 g mỗi 8 giờ hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Tổng liều tối đa không vượt quá 12 g/ngày (bao gồm cả amoxicillin và sulbactam).
  • Thời gian điều trị bằng đường tiêm thường không quá 14 ngày, sau đó có thể chuyển sang kháng sinh đường uống nếu phù hợp.

Trẻ em trên 10 tuổi

  • Liều dùng: 150 – 200 mg/kg thể trọng/ngày, chia đều mỗi 8 giờ.
    Liều tính theo tổng hàm lượng của cả amoxicillin và sulbactam.

Trẻ dưới 10 tuổi

  • Hiệu quả và độ an toàn của đường tiêm bắp chưa được xác lập đầy đủ, việc sử dụng cần theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Người suy giảm chức năng thận

Cần điều chỉnh liều tùy theo mức độ suy thận. Bác sĩ sẽ căn cứ vào độ thanh thải creatinin để lựa chọn liều phù hợp.

Lưu ý: Không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

6. Đối tượng không nên sử dụng thuốc Vimotram

  • Người quá mẫn với amoxicillin, sulbactam, kháng sinh nhóm penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Người có tiền sử dị ứng nặng với các kháng sinh nhóm beta-lactam (penicillin, cephalosporin…).
  • Người từng bị vàng da ứ mật hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến việc sử dụng amoxicillin.

7. Thận trọng khi sử dụng thuốc Vimotram

  • Khai báo với bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc các thuốc kháng sinh khác.
  • Theo dõi chức năng gan, thận khi điều trị kéo dài hoặc sử dụng liều cao.
  • Sử dụng kéo dài có thể làm phát triển các vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm, gây bội nhiễm.
  • Nếu xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc nghi ngờ viêm đại tràng giả mạc, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc có thể bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi dùng.

8. Tác dụng phụ của thuốc Vimotram

  • Thường gặp: Đau tại chỗ tiêm, đau hoặc viêm tĩnh mạch khi tiêm truyền, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, phát ban, ngứa.
  • Ít gặp hoặc hiếm gặp: Mề đay, viêm tĩnh mạch huyết khối, tăng men gan thoáng qua, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản vệ, phù mạch và các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu dị ứng nặng như khó thở, sốc phản vệ, người bệnh cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

Thuốc Vimotram là thuốc gì
Thuốc Vimotram là thuốc gì – Hình ảnh thực tế

9. Tương tác thuốc Vimotram

Vimotram có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

  • Probenecid: Làm giảm sự đào thải amoxicillin và sulbactam qua thận, khiến nồng độ của hai hoạt chất trong máu tăng cao và kéo dài thời gian tác dụng, từ đó có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Amoxicillin có thể làm giảm hiệu quả của thuốc tránh thai. Trong thời gian dùng Vimotram, nên sử dụng thêm một biện pháp tránh thai khác để tăng hiệu quả bảo vệ.
  • Nifedipin: Có thể làm tăng hấp thu amoxicillin, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
  • Allopurinol: Dùng cùng amoxicillin có thể làm tăng nguy cơ phát ban hoặc các phản ứng dị ứng trên da.
  • Kháng sinh kìm khuẩn (như Chloramphenicol hoặc Tetracyclin): Có thể làm giảm tác dụng diệt khuẩn của amoxicillin khi dùng đồng thời, vì vậy chỉ nên phối hợp khi có chỉ định của bác sĩ.

10. Dược lực học

Vimotram là thuốc phối hợp giữa Amoxicillin và Sulbactam, giúp tăng hiệu quả điều trị đối với nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là các chủng tiết enzyme beta-lactamase.

Amoxicillin là kháng sinh thuộc nhóm aminopenicillin, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn sẽ bị phá hủy và chết.

Thuốc có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm như Streptococcus, Haemophilus influenzae, Escherichia coli, Proteus mirabilis và một số chủng Neisseria. Tuy nhiên, amoxicillin dễ bị bất hoạt bởi enzyme beta-lactamase do một số vi khuẩn tiết ra, khiến thuốc mất tác dụng.

Sulbactam là chất ức chế beta-lactamase. Hoạt chất này không có tác dụng kháng khuẩn mạnh khi dùng đơn độc nhưng có khả năng ức chế không hồi phục enzyme beta-lactamase, giúp bảo vệ amoxicillin khỏi bị phá hủy.

Sự phối hợp giữa amoxicillin và sulbactam giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, tăng hiệu quả trên các vi khuẩn đã kháng amoxicillin đơn thuần do tiết beta-lactamase, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn.

11. Dược động học

  • Hấp thu: Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, amoxicillin và sulbactam được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 15 phút.
  • Phân bố: Hai hoạt chất phân bố rộng vào nhiều mô và dịch của cơ thể như phổi, da, mô mềm, dịch ổ bụng và đường tiết niệu. Cả hai đều qua được nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Tỷ lệ gắn với protein huyết tương khoảng 17–20% đối với amoxicillin và khoảng 38% đối với sulbactam.
  • Chuyển hóa: Amoxicillin và sulbactam hầu như ít bị chuyển hóa trong cơ thể.
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Ở người có chức năng thận bình thường, khoảng 75–85% liều dùng được thải qua nước tiểu trong 8 giờ đầu sau khi tiêm. Thời gian bán thải của cả hai hoạt chất khoảng 1 giờ, nhưng có thể kéo dài ở người suy thận hoặc khi dùng đồng thời với probenecid. Vì vậy, người suy giảm chức năng thận có thể cần được điều chỉnh liều để đảm bảo an toàn.

Tóm tắt thông tin thuốc Vimotram

Tên thuốc: Vimotram.
Hoạt chất – hàm lượng: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin natri) 1 g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5 g.
Dạng bào chế: bột pha tiêm.
Quy cách đóng gói: Hộp gồm 1 lọ chứa bột pha tiêm và 1 ống chứa nước pha tiêm.
Tiểu chuẩn: TCCS.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô mát, nhiệt độ dưới 300C, tránh ánh sáng.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Số đăng ký: VD-19059-13.
Nhà sản xuất: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP.
Nhà đăng ký: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm VCP.
Địa chỉ đăng ký: xã Thanh Xuân- Sóc Sơn- Hà Nội – Việt Nam.

Vimotram là thuốc kháng sinh kê đơn, cần được sử dụng đúng chỉ định để đạt hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh. Website Thuốc kháng sinh không đưa ra lời khuyên, chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị y khoa, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.

Dược sĩ – Hoàng Thị Mai có kinh nghiệm, kiến thức về các loại thuốc kháng sinh: thuốc hạ sốt, thuốc chống viêm… đang có trên thị trường. Tốt nghiệp: Trường đai học dược Hà Nội Khóa: 2014 – 2019 Email: thuockhangsinh.com@gmail.com Địa chỉ: Ngõ 145/72, Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội Website: https://thuockhangsinh.com/

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here